Sweden Superettan21:00 ngày 08/11/2025

Utsiktens BK
1 - 4

Umea FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Utsiktens BKChỉ sốUmea FC
38Chỉ số 2562
4Chỉ số 31
4Chỉ số 218
81Chỉ số 2488
3Chỉ số 27
0Chỉ số 81
85Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
Utsiktens BK
Sơ đồ 4-4-21234752612815209
Đội hình xuất phát

O.Gustafsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

alvin karlsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

d.tokpah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Titi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Blix#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

David amadou sanyang#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Wiggo hjort#12 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Faltsetas#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

edmond berisha#15 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

v.gunnarsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

mass sise#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

mass sise#2

mass sise#16

mass sise#31

mass sise#25

mass sise#33

mass sise#13

mass sise#21
Umea FC
Sơ đồ 5-4-112326415287318251410
Đội hình xuất phát

p.eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jansson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

david ekman#26 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Ohman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Westin#15 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

Daniel persson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
forsman#73 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

gideon yaw yiriyon#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

t.gronborg#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
elias cederblad#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Bjorgolfsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Bjorgolfsson#12

E.Bjorgolfsson#32

E.Bjorgolfsson#31

E.Bjorgolfsson#19

E.Bjorgolfsson#17

E.Bjorgolfsson#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Utsiktens BK
Orebro SK2 - 1
Utsiktens BK
Sandvikens IF3 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK3 - 1
Trelleborgs FF
IK Oddevold1 - 0
Utsiktens BK
Utsiktens BK2 - 1
IK Brage
Ostersunds FK2 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK4 - 0
Landskrona BoIS
Falkenberg3 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 2
Orgryte
Vasteras SK FK3 - 0
Utsiktens BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umea FC
Umea FC1 - 2
Sandvikens IF
Umea FC2 - 2
Varbergs BoIS FC
Landskrona BoIS1 - 3
Umea FC
Umea FC1 - 0
Helsingborgs
GIF Sundsvall3 - 1
Umea FC
Umea FC1 - 2
Vasteras SK FK
Ostersunds FK3 - 0
Umea FC
Orgryte3 - 1
Umea FC
Umea FC0 - 2
IK Oddevold
Orebro SK1 - 1
Umea FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Utsiktens BK
#11#21#30#44#53#60#70
Umea FC
#14#22#30#41#57#60#70
Kalmar