Sweden Superettan21:00 ngày 01/11/2025

Umea FC
1 - 2

Sandvikens IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Umea FCChỉ sốSandvikens IF
4Chỉ số 24
30Chỉ số 2458
42Chỉ số 2358
3Chỉ số 222
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2110
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
36Chỉ số 2564
Lineup
Đội hình trận đấu
Umea FC
Sơ đồ 5-4-1123541519281863210
Đội hình xuất phát

p.eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jansson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Hedenquist#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Ohman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Westin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Tim·Olsson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Daniel persson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

gideon yaw yiriyon#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Lindmark#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Voilas#32 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Bjorgolfsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Bjorgolfsson#12
E.Bjorgolfsson#14

E.Bjorgolfsson#26
E.Bjorgolfsson#73

E.Bjorgolfsson#25

E.Bjorgolfsson#17

E.Bjorgolfsson#31
Sandvikens IF
Sơ đồ 4-3-3302642312425810727
Đội hình xuất phát

O.Lindell#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Tagesson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

viggo laan der van#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E. Engqvist#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Redenstrand#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mahammed#42 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

lofstrom#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D. Soderberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Simba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Arvidsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Lundgren#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lundgren#11

Lundgren#20

Lundgren#1

Lundgren#2

Lundgren#6

Lundgren#24

Lundgren#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sandvikens IF0 - 1
Umea FC
Sandvikens IF2 - 1
Umea FC
Sandvikens IF3 - 2
Umea FC
Umea FC1 - 3
Sandvikens IF
Umea FC1 - 3
Sandvikens IF
Sandvikens IF4 - 1
Umea FC
Sandvikens IF1 - 1
Umea FC
Umea FC3 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 0
Umea FC
Sandvikens IF0 - 2
Umea FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umea FC
Umea FC2 - 2
Varbergs BoIS FC
Landskrona BoIS1 - 3
Umea FC
Umea FC1 - 0
Helsingborgs
GIF Sundsvall3 - 1
Umea FC
Umea FC1 - 2
Vasteras SK FK
Ostersunds FK3 - 0
Umea FC
Orgryte3 - 1
Umea FC
Umea FC0 - 2
IK Oddevold
Orebro SK1 - 1
Umea FC
IF Karlstad Fotboll2 - 1
Umea FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens IF
Sandvikens IF3 - 1
Utsiktens BK
Varbergs BoIS FC0 - 0
Sandvikens IF
Sandvikens IF1 - 1
Orgryte
Vasteras SK FK3 - 0
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 1
Helsingborgs
Kalmar4 - 0
Sandvikens IF
Trelleborgs FF1 - 2
Sandvikens IF
Sandvikens IF2 - 1
Orebro SK
Falkenberg4 - 0
Sandvikens IF
Assyriska FF0 - 1
Sandvikens IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Umea FC
#11#21#30#44#54#60#70
Sandvikens IF
#12#20#30#42#54#60#70
IK Brage