Sweden Superettan00:00 ngày 30/09/2025

Utsiktens BK
2 - 1

IK Brage
Thống kê
Thống kê trận đấu
Utsiktens BKChỉ sốIK Brage
11Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 224
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2365
47Chỉ số 2439
42Chỉ số 2558
9Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Utsiktens BK
Sơ đồ 3-5-23125332121110713169
Đội hình xuất phát

T.Amos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Johansson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Lagerlund#33 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.RodebladLowe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Mohideen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Book#11 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Kabashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Titi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Moenza#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Jawla#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

mass sise#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

mass sise#15

mass sise#8

mass sise#4

mass sise#26

mass sise#12

mass sise#1

mass sise#20
IK Brage
Sơ đồ 4-4-213212541119820933
Đội hình xuất phát

A.Engdahl#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Noah Östberg#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Zetterstrom#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

l.konjuhi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M. Persson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Lundin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Brkic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Stensson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Nordh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Trpchevski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Muhsin#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Muhsin#3

A.Muhsin#15
A.Muhsin#30

A.Muhsin#6

A.Muhsin#17

A.Muhsin#10

A.Muhsin#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IK Brage2 - 2
Utsiktens BK
IK Brage0 - 0
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 0
IK Brage
Utsiktens BK1 - 3
IK Brage
IK Brage3 - 0
Utsiktens BK
Utsiktens BK4 - 1
IK Brage
IK Brage1 - 2
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 0
IK BrageĐối chiếu
Phong độ gần đây của Utsiktens BK
Ostersunds FK2 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK4 - 0
Landskrona BoIS
Falkenberg3 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 2
Orgryte
Vasteras SK FK3 - 0
Utsiktens BK
IFK Skovde FK3 - 2
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 1
Varbergs BoIS FC
Helsingborgs3 - 0
Utsiktens BK
Utsiktens BK4 - 1
GIF Sundsvall
Kalmar1 - 0
Utsiktens BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Brage
IK Brage0 - 1
GIF Sundsvall
IK Brage4 - 5
Orebro SK
IK Oddevold4 - 0
IK Brage
IK Brage2 - 1
Trelleborgs FF
Orgryte2 - 2
IK Brage
Karlbergs BK2 - 2
IK Brage
IK Brage3 - 1
Vasteras SK FK
Falkenberg0 - 1
IK Brage
Sandvikens IF2 - 5
IK Brage
IK Brage2 - 2
Umea FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Utsiktens BK
#12#21#30#41#511#60#70
IK Brage
#11#20#30#42#52#60#70