Sweden Superettan18:00 ngày 13/09/2025

Falkenberg
3 - 1

Utsiktens BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FalkenbergChỉ sốUtsiktens BK
5Chỉ số 212
29Chỉ số 2431
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
8Chỉ số 226
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
89Chỉ số 2387
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Falkenberg
Sơ đồ 4-4-21184238193028172122
Đội hình xuất phát

a.andersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Borgström#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Stalheden#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Salo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bertilsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Lindberg#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Aguda#30 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Nilsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sibelius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

albin andersson#21 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Ekblom#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Ekblom#26

V.Ekblom#5
V.Ekblom#2

V.Ekblom#16

V.Ekblom#31

V.Ekblom#10

V.Ekblom#14
Utsiktens BK
Sơ đồ 4-4-23143321131082571116
Đội hình xuất phát

T.Amos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.tokpah#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lagerlund#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.RodebladLowe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Moenza#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Kabashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Faltsetas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Johansson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Titi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Book#11 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Jawla#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Jawla#23

K.Jawla#12

K.Jawla#1

K.Jawla#17

K.Jawla#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Utsiktens BK2 - 2
Falkenberg
Utsiktens BK1 - 2
Falkenberg
Falkenberg1 - 3
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 3
Falkenberg
Utsiktens BK0 - 4
FalkenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falkenberg
Varbergs BoIS FC3 - 2
Falkenberg
Falkenberg4 - 0
Sandvikens IF
Solvesborgs GoIF0 - 2
Falkenberg
Helsingborgs0 - 0
Falkenberg
Falkenberg0 - 1
IK Brage
Umea FC0 - 2
Falkenberg
Falkenberg1 - 1
Landskrona BoIS
Ostersunds FK3 - 1
Falkenberg
Falkenberg2 - 3
Orgryte
Falkenberg2 - 0
Umea FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 2
Orgryte
Vasteras SK FK3 - 0
Utsiktens BK
IFK Skovde FK3 - 2
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 1
Varbergs BoIS FC
Helsingborgs3 - 0
Utsiktens BK
Utsiktens BK4 - 1
GIF Sundsvall
Kalmar1 - 0
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 2
Helsingborgs
Varbergs BoIS FC1 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 0
Ostersunds FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Falkenberg
#13#23#30#41#57#60#70
Utsiktens BK
#11#20#30#43#53#60#70
IK Oddevold
Trelleborgs FF
Orebro SK