Czech Third League20:30 ngày 09/03/2025

TJ Start Brno
0 - 1

SK Hanácká Slavia Kroměříž
Thống kê
Thống kê trận đấu
TJ Start BrnoChỉ sốSK Hanácká Slavia Kroměříž
0Chỉ số 41
4Chỉ số 35
4Chỉ số 223
0Chỉ số 81
5Chỉ số 210
0Chỉ số 211
43Chỉ số 2557
64Chỉ số 2493
88Chỉ số 2394
Lineup
Đội hình trận đấu
TJ Start Brno
191017491161418108
Đội hình xuất phát

P.Bartunek#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Zadrapa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zikl#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Slovak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Praks#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Plichta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Papez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.novak#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Leimhofer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ferreira S.#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.duda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
p.duda#20
p.duda#23
p.duda#16
p.duda#17
p.duda#71
p.duda#12
p.duda#15
SK Hanácká Slavia Kroměříž
8045191310181223836
Đội hình xuất phát

D.Kriz#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Dostal#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Holík#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Holek#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.jambor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jelecek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Matousek#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Moucka#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sirotek#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zavadil#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.bercik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

o.bercik#15

o.bercik#30

o.bercik#77
o.bercik#20
o.bercik#16
o.bercik#17

o.bercik#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Start Brno
Kremser2 - 0
TJ Start Brno
FAC WIEN3 - 1
TJ Start Brno
Pardubice B0 - 3
TJ Start Brno
Unicov3 - 0
TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 1
Otrokovice
Uhersky Brod2 - 2
TJ Start Brno
TJ Start Brno2 - 2
Blansko
Brno B1 - 2
TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 0
Zlin B
MFK Karvina B5 - 2
TJ Start BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Sigma Olomouc2 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Hodonin Sardice1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Zlín1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Sigma Olomouc4 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
1.FC Slovácko0 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž0 - 1
HFK Olomouc
SK Hanácká Slavia Kroměříž0 - 4
FC Zlín
HFK Olomouc0 - 0
SK Hanácká Slavia KroměřížĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TJ Start Brno
#10#20#30#44#55#60#70
SK Hanácká Slavia Kroměříž
#11#20#31#46#510#60#70
FK Třinec
Frydek-Mistek
Slovacko II
TJ Unie Hlubina
Hlucin
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou