Sweden Superettan20:00 ngày 18/10/2025

Varbergs BoIS FC
0 - 0

Sandvikens IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Varbergs BoIS FCChỉ sốSandvikens IF
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 31
8Chỉ số 214
53Chỉ số 2460
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
88Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sandvikens IF2 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC2 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF3 - 1
Varbergs BoIS FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Varbergs BoIS FC
Landskrona BoIS2 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 1
IK Oddevold
Orebro SK1 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC3 - 1
Trelleborgs FF
GIF Sundsvall2 - 3
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC3 - 2
Falkenberg
Varbergs BoIS FC1 - 1
Ostersunds FK
Eskilsminne IF1 - 2
Varbergs BoIS FC
Utsiktens BK1 - 1
Varbergs BoIS FC
Kalmar2 - 0
Varbergs BoIS FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens IF
Sandvikens IF1 - 1
Orgryte
Vasteras SK FK3 - 0
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 1
Helsingborgs
Kalmar4 - 0
Sandvikens IF
Trelleborgs FF1 - 2
Sandvikens IF
Sandvikens IF2 - 1
Orebro SK
Falkenberg4 - 0
Sandvikens IF
Assyriska FF0 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 1
Landskrona BoIS
GIF Sundsvall1 - 0
Sandvikens IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Varbergs BoIS FC
#10#20#30#43#52#60#70
Sandvikens IF
#10#20#30#41#52#60#70
IK Brage
Umea FC