Sweden Superettan20:00 ngày 19/07/2025

Ostersunds FK
3 - 1

Falkenberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ostersunds FKChỉ sốFalkenberg
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
91Chỉ số 2365
5Chỉ số 23
45Chỉ số 2432
8Chỉ số 221
0Chỉ số 40
10Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Ostersunds FK
Sơ đồ 4-3-3302231841016226117
Đội hình xuất phát

tyree griffiths#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Enemark#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Suljic#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Bonde#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Johansson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Marklund#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Sporrong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Bonnah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Edqvist#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Hopcutt#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Perry#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Perry#5

N.Perry#32

N.Perry#27

N.Perry#15
N.Perry#9

N.Perry#26
N.Perry#20
Falkenberg
Sơ đồ 4-4-21185238192830172114
Đội hình xuất phát

a.andersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Borgström#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Hansson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Salo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bertilsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Lindberg#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Nilsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Aguda#30 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sibelius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

albin andersson#21 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Shears#14 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Shears#4

I.Shears#10

I.Shears#31
I.Shears#16
I.Shears#2
I.Shears#26

I.Shears#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ostersunds FK2 - 0
Falkenberg
Falkenberg1 - 1
Ostersunds FK
Ostersunds FK2 - 1
Falkenberg
Falkenberg0 - 1
Ostersunds FK
Falkenberg1 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK3 - 2
Falkenberg
Ostersunds FK6 - 1
Falkenberg
Falkenberg1 - 2
Ostersunds FK
Ostersunds FK2 - 2
Falkenberg
Falkenberg2 - 0
Ostersunds FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ostersunds FK
Ostersunds FK0 - 0
Orebro SK
GIF Sundsvall1 - 1
Ostersunds FK
Utsiktens BK1 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK1 - 3
IK Oddevold
Helsingborgs0 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK3 - 1
Orebro SK
Vasteras SK FK1 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK2 - 2
Sandvikens IF
Ostersunds FK0 - 1
Varbergs BoIS FC
IK Brage0 - 2
Ostersunds FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falkenberg
Falkenberg2 - 3
Orgryte
Falkenberg2 - 0
Umea FC
Sandvikens IF4 - 1
Falkenberg
Falkenberg2 - 2
Helsingborgs
GIF Sundsvall0 - 0
Falkenberg
Landskrona BoIS0 - 3
Falkenberg
Falkenberg4 - 0
Trelleborgs FF
Falkenberg0 - 0
Kalmar
Utsiktens BK2 - 2
Falkenberg
Orgryte4 - 2
FalkenbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ostersunds FK
#13#21#30#41#55#60#70
Falkenberg
#11#20#30#40#53#60#70