Korean K League 112:00 ngày 30/11/2025

Ulsan HD FC
0 - 1

Jeju SK FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ulsan HD FCChỉ sốJeju SK FC
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
53Chỉ số 2547
115Chỉ số 23121
5Chỉ số 22
81Chỉ số 2461
7Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ulsan HD FC
Sơ đồ 4-2-3-12124151927253071718
Đội hình xuất phát

H.Jo#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Yoon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jung#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kim#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Cho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Baek#72 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Jung#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Yoon#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Ko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Ludwigson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Heo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Heo#6

Y.Heo#27

Y.Heo#16

Y.Heo#23

Y.Heo#26

Y.Heo#4

Y.Heo#66

Y.Heo#11

Y.Heo#9
Jeju SK FC
Sơ đồ 4-4-212226440178527910
Đội hình xuất phát

D.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.An#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lim#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Song#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kim#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Yu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Lee#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Italo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kim#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Yuri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Taehee#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Taehee#3

N.Taehee#18

N.Taehee#77

N.Taehee#2

N.Taehee#6

N.Taehee#13

N.Taehee#24

N.Taehee#21

N.Taehee#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ulsan HD FC1 - 0
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 2
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC2 - 0
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 0
Ulsan HD FC
Jeju SK FC2 - 3
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC3 - 1
Jeju SK FC
Ulsan HD FC2 - 1
Jeju SK FC
Ulsan HD FC1 - 1
Jeju SK FC
Ulsan HD FC5 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 3
Ulsan HD FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulsan HD FC
Ulsan HD FC0 - 0
Buriram United
Gwangju Football Club2 - 0
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC1 - 0
Suwon Football Club
Vissel Kobe1 - 0
Ulsan HD FC
FC Anyang3 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC1 - 1
Daegu Football Club
Ulsan HD FC1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Ulsan HD FC2 - 0
Gwangju Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club3 - 0
Ulsan HD FC
Shanghai Shenhua1 - 1
Ulsan HD FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 1
Daegu Football Club
Jeju SK FC1 - 2
FC Anyang
Gwangju Football Club2 - 0
Jeju SK FC
Suwon Football Club1 - 2
Jeju SK FC
Daejeon Hana Citizen3 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeju SK FC3 - 4
Suwon Football Club
Pohang Steelers1 - 0
Jeju SK FC
FC Anyang2 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 1
Gwangju Football ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ulsan HD FC
#10#20#30#43#55#60#70
Jeju SK FC
#11#20#30#43#52#60#70
FC Seoul
Gangwon FC