Korean K League 112:00 ngày 05/04/2025

Ulsan HD FC
0 - 0

FC Seoul
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ulsan HD FCChỉ sốFC Seoul
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
86Chỉ số 2458
8Chỉ số 2210
2Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
132Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
Ulsan HD FC
Sơ đồ 4-4-2219613192627147161118
Đội hình xuất phát

H.Jo#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Choi#96 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kang#13 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kim#19 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Park#26 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Lee#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lee#14 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Ko#7 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Lee#16 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Um#11 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Heo#18 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Heo#97

Y.Heo#29

Y.Heo#5

Y.Heo#36

Y.Heo#28

Y.Heo#17

Y.Heo#23

Y.Heo#24

Y.Heo#30
FC Seoul
Sơ đồ 4-2-3-13116530228417109445
Đội hình xuất phát

H.Kang#31 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Jun#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Arab#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kim#30 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kim#22 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lee#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Hwang#41 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Jeong#7 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Lingard#10 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Willyan#94 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Dugandžić#45 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dugandžić#9

M.Dugandžić#23

M.Dugandžić#20

M.Dugandžić#27

M.Dugandžić#77

M.Dugandžić#6

M.Dugandžić#29

M.Dugandžić#11

M.Dugandžić#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Seoul1 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC1 - 0
FC Seoul
Ulsan HD FC2 - 2
FC Seoul
FC Seoul0 - 1
Ulsan HD FC
FC Seoul2 - 2
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC3 - 2
FC Seoul
FC Seoul1 - 2
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC1 - 1
FC Seoul
FC Seoul1 - 2
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC2 - 1
FC SeoulĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulsan HD FC
Ulsan HD FC2 - 3
Daejeon Hana Citizen
Pohang Steelers1 - 0
Ulsan HD FC
Suwon Football Club1 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC2 - 0
Jeju SK FC
Ulsan HD FC1 - 0
Jeonbuk Hyundai Motors
Daejeon Hana Citizen0 - 2
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC0 - 1
FC Anyang
Buriram United2 - 1
Ulsan HD FC
Lokomotiv Moscow0 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC1 - 1
MSK ZilinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Seoul
FC Seoul3 - 2
Daegu Football Club
Gangwon FC0 - 1
FC Seoul
Suwon Football Club0 - 0
FC Seoul
FC Seoul0 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
FC Seoul2 - 1
FC Anyang
Jeju SK FC2 - 0
FC Seoul
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 3
FC Seoul
FC Seoul1 - 1
Ulsan HD FC
FC Seoul1 - 1
Pohang Steelers
Suwon Football Club0 - 1
FC SeoulĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ulsan HD FC
#10#20#30#42#52#60#70
FC Seoul
#10#20#30#41#56#60#70
Gwangju Football Club