CAF Africa Cup of Nations23:00 ngày 30/12/2025

Uganda
1 - 3

Nigeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
UgandaChỉ sốNigeria
7Chỉ số 225
2Chỉ số 23
1Chỉ số 216
28Chỉ số 2572
21Chỉ số 2444
1Chỉ số 40
60Chỉ số 23113
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Uganda
Sơ đồ 4-3-318451523106121497
Đội hình xuất phát

D.Onyango#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Semakula#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Sibbick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Obita#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kayondo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mutyaba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Bobosi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Alhassan#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Omedi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

U.Ikpeazu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Mato#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Mato#27

R.Mato#2

R.Mato#22

R.Mato#16

R.Mato#21

R.Mato#20

R.Mato#11

R.Mato#26

R.Mato#17

R.Mato#19

R.Mato#25

R.Mato#24

R.Mato#1

R.Mato#28

R.Mato#8
Nigeria
Sơ đồ 4-4-21275211311101815919
Đội hình xuất phát

F.Uzoho#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Alebiousu#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Ogbu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Bassey#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Onyemaechi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Chukwueze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Dele-Bashiru#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.O.Nwadike#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Simon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Osimhen#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

P.Onuachu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Onuachu#8

P.Onuachu#2

P.Onuachu#3

P.Onuachu#22

P.Onuachu#16

P.Onuachu#23

P.Onuachu#28

P.Onuachu#4

P.Onuachu#25

P.Onuachu#17

P.Onuachu#24

P.Onuachu#6

P.Onuachu#26

P.Onuachu#7

P.Onuachu#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nigeria0 - 0
Uganda
Nigeria0 - 1
Uganda
Uganda2 - 1
Nigeria
Nigeria1 - 0
UgandaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uganda
Uganda1 - 1
Tanzania
Tunisia3 - 1
Uganda
AS FAR Rabat2 - 2
Uganda
Morocco4 - 0
Uganda
Uganda2 - 1
Chad
Algeria2 - 1
Uganda
Botswana0 - 1
Uganda
Uganda2 - 0
Somalia
Uganda4 - 0
Mozambique
Uganda0 - 1
SenegalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nigeria
Nigeria3 - 2
Tunisia
Nigeria2 - 1
Tanzania
Egypt2 - 1
Nigeria
Nigeria1 - 1
Democratic Republic of the Congo
Nigeria1 - 1
Gabon
Nigeria4 - 0
Benin
Lesotho1 - 2
Nigeria
South Africa1 - 1
Nigeria
Nigeria1 - 0
Rwanda
Nigeria2 - 0
Republic of the CongoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uganda
#11#20#31#41#52#60#70
Nigeria
#13#21#30#42#53#60#70
Comoros
Gambia
Madagascar
Central African Republic
Mauritania
Cabo Verde
Libya
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Angola
Sudan
Niger
Ghana
Zambia
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Guinea
Ethiopia
Mali
Guinea Bissau
Swaziland
Cameroon
Zimbabwe
Kenya
Namibia
South Sudan
Burkina Faso
Malawi
Burundi