FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 08/09/2025

Uganda
2 - 0

Somalia
Thống kê
Thống kê trận đấu
UgandaChỉ sốSomalia
122Chỉ số 2392
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
1Chỉ số 80
2Chỉ số 31
65Chỉ số 2535
5Chỉ số 21
69Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
Uganda
Sơ đồ 4-2-3-1195131523482221711
Đội hình xuất phát

S.Magoola#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sibbick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Capradossi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Obita#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kayondo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Semakula#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Aucho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Ssemugabi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Okello#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Mato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Desse Mukwala#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Desse Mukwala#9
S.Desse Mukwala#6

S.Desse Mukwala#14

S.Desse Mukwala#12
S.Desse Mukwala#17

S.Desse Mukwala#2
S.Desse Mukwala#1

S.Desse Mukwala#10

S.Desse Mukwala#18

S.Desse Mukwala#16
S.Desse Mukwala#20
Somalia
Sơ đồ 4-2-3-11317153268102179
Đội hình xuất phát

A.MohamudJama#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A. Abdullahi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Ali#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Omar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Farah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M. Omar#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Sharif#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Musse#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

YasirAbdiqadir·Saad#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Bwana#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Habib#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Habib#12
B.Habib#14
B.Habib#1

B.Habib#5
B.Habib#20

B.Habib#16
B.Habib#4

B.Habib#19

B.Habib#22

B.Habib#23

B.Habib#18
B.Habib#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Somalia0 - 1
Uganda
Uganda2 - 0
Somalia
Uganda4 - 1
Somalia
Somalia1 - 3
Uganda
Somalia0 - 4
Uganda
Uganda4 - 0
SomaliaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uganda
Uganda4 - 0
Mozambique
Uganda0 - 1
Senegal
South Africa3 - 3
Uganda
Uganda2 - 0
Niger
Guinea0 - 3
Uganda
Uganda0 - 3
Algeria
Senegal1 - 2
Uganda
Tanzania1 - 0
Uganda
Uganda1 - 1
Gambia
Cameroon3 - 0
UgandaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Somalia
Somalia0 - 3
Guinea
Botswana2 - 0
Somalia
Guinea0 - 0
Somalia
Somalia0 - 3
Burundi
Burundi3 - 0
Somalia
Somalia1 - 3
Botswana
Mozambique2 - 1
Somalia
Swaziland2 - 2
Somalia
Somalia0 - 3
Swaziland
Somalia0 - 1
UgandaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uganda
#12#22#30#42#55#60#70
Somalia
#10#20#30#41#51#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Libya
Angola
Mauritius
Morocco
Zambia
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Kenya
Seychelles
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad