CAF Africa Cup of Nations00:30 ngày 28/12/2025

Uganda
1 - 1

Tanzania
Thống kê
Thống kê trận đấu
UgandaChỉ sốTanzania
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2383
1Chỉ số 81
7Chỉ số 23
6Chỉ số 211
41Chỉ số 2432
3Chỉ số 32
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Uganda
Sơ đồ 4-4-1-1184515232161271022
Đội hình xuất phát

D.Onyango#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Semakula#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Sibbick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Obita#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kayondo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Okello#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Bobosi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Alhassan#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Mato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Mutyaba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

J.Ssemugabi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ssemugabi#8

J.Ssemugabi#2

J.Ssemugabi#16

J.Ssemugabi#20

J.Ssemugabi#11

J.Ssemugabi#26

J.Ssemugabi#9

J.Ssemugabi#17

J.Ssemugabi#19

J.Ssemugabi#14

J.Ssemugabi#27

J.Ssemugabi#28

J.Ssemugabi#25

J.Ssemugabi#24

J.Ssemugabi#1
Tanzania
Sơ đồ 4-2-3-128251441527202661221
Đội hình xuất phát

Z.Foba#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Mnoga#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Mwamnyeto#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Hamad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Husseini#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Msanga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Miroshi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Allarakhia#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Msuva#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.John#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.John#24

K.John#10

K.John#1

K.John#22

K.John#16

K.John#19

K.John#8

K.John#3

K.John#5

K.John#17

K.John#2

K.John#11

K.John#23

K.John#7

K.John#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tanzania1 - 0
Uganda
Tanzania0 - 1
Uganda
Uganda0 - 1
Tanzania
Tanzania1 - 0
Uganda
Uganda3 - 0
Tanzania
Tanzania0 - 1
Uganda
Tanzania0 - 2
Uganda
Uganda1 - 0
Tanzania
Tanzania3 - 0
Uganda
Uganda0 - 0
TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uganda
Tunisia3 - 1
Uganda
AS FAR Rabat2 - 2
Uganda
Morocco4 - 0
Uganda
Uganda2 - 1
Chad
Algeria2 - 1
Uganda
Botswana0 - 1
Uganda
Uganda2 - 0
Somalia
Uganda4 - 0
Mozambique
Uganda0 - 1
Senegal
South Africa3 - 3
UgandaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania
Nigeria2 - 1
Tanzania
Kuwait4 - 3
Tanzania
IR Iran2 - 0
Tanzania
Tanzania0 - 1
Zambia
Tanzania0 - 1
Niger
Republic of the Congo1 - 1
Tanzania
Tanzania0 - 1
Morocco
Central African Republic0 - 0
Tanzania
Tanzania2 - 1
Madagascar
Mauritania0 - 1
TanzaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uganda
#11#20#30#43#57#60#70
Tanzania
#11#20#30#42#53#60#70
Comoros
Gambia
Gabon
Lesotho
Egypt
Cabo Verde
Benin
Rwanda
Libya
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Angola
Sudan
Ghana
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Democratic Republic of the Congo
Guinea
Ethiopia
Mali
Guinea Bissau
Swaziland
Cameroon
Zimbabwe
Kenya
Namibia
South Sudan
Burkina Faso
Malawi
Burundi