FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 14/10/2025

Algeria
2 - 1

Uganda
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlgeriaChỉ sốUganda
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 80
11Chỉ số 225
7Chỉ số 20
131Chỉ số 2388
1Chỉ số 32
7Chỉ số 214
106Chỉ số 2444
Lineup
Đội hình trận đấu
Algeria
Sơ đồ 4-3-32315221136101471118
Đội hình xuất phát

L.Zidane#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Belghali#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mandi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Bensebaini#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hadjam#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Zorgane#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Maza#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Boudaoui#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Mahrez#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

A.Gouiri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Amoura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Amoura#12

M.Amoura#20

M.Amoura#8

M.Amoura#1

M.Amoura#3

M.Amoura#9

M.Amoura#4

M.Amoura#17

M.Amoura#22

M.Amoura#19

M.Amoura#16

M.Amoura#5
Uganda
Sơ đồ 4-2-3-1195151323847212211
Đội hình xuất phát

S.Magoola#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sibbick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Obita#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Capradossi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kayondo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Aucho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Semakula#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Mato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Okello#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Ssemugabi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Desse Mukwala#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Desse Mukwala#1

S.Desse Mukwala#16
S.Desse Mukwala#17

S.Desse Mukwala#20

S.Desse Mukwala#18

S.Desse Mukwala#10
S.Desse Mukwala#3

S.Desse Mukwala#2

S.Desse Mukwala#6

S.Desse Mukwala#14

S.Desse Mukwala#12

S.Desse Mukwala#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Uganda0 - 3
Algeria
Uganda1 - 2
Algeria
Uganda1 - 2
Algeria
Algeria2 - 0
Uganda
Algeria2 - 0
UgandaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeria
Algeria0 - 1
Palestine
Algeria3 - 0
Palestine
Somalia0 - 3
Algeria
Guinea0 - 0
Algeria
Algeria3 - 1
Botswana
Sudan1 - 1
Algeria
Algeria0 - 0
Niger
Guinea1 - 1
Algeria
Algeria1 - 1
South Africa
Uganda0 - 3
AlgeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uganda
Botswana0 - 1
Uganda
Uganda2 - 0
Somalia
Uganda4 - 0
Mozambique
Uganda0 - 1
Senegal
South Africa3 - 3
Uganda
Uganda2 - 0
Niger
Guinea0 - 3
Uganda
Uganda0 - 3
Algeria
Senegal1 - 2
Uganda
Tanzania1 - 0
UgandaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Algeria
#12#20#30#41#57#60#70
Uganda
#11#21#30#42#50#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Togo
South Sudan
Mauritania
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Zambia
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad