CAF Africa Cup of Nations03:00 ngày 24/12/2025

Tunisia
3 - 1

Uganda
Thống kê
Thống kê trận đấu
TunisiaChỉ sốUganda
57Chỉ số 2424
115Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
6Chỉ số 225
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
6Chỉ số 211
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Tunisia
Sơ đồ 4-3-31620632108171397
Đội hình xuất phát

A.Dahmen#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Valery#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Bronn#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Abdi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Hannibal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Saad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Skhiri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Sassi#13 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

H.Mestouri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Achouri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Achouri#21

E.Achouri#5

E.Achouri#26

E.Achouri#25

E.Achouri#23

E.Achouri#4

E.Achouri#12

E.Achouri#27

E.Achouri#11

E.Achouri#18

E.Achouri#1

E.Achouri#19

E.Achouri#22

E.Achouri#15

E.Achouri#14
Uganda
Sơ đồ 4-4-1-119521523224872711
Đội hình xuất phát

S.Magoola#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sibbick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Torach#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Obita#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kayondo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ssemugabi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Semakula#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Aucho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Mato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Lorenzen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

S.Mukwala#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mukwala#1

S.Mukwala#24

S.Mukwala#6

S.Mukwala#25

S.Mukwala#14

S.Mukwala#17

S.Mukwala#9

S.Mukwala#26

S.Mukwala#20

S.Mukwala#10

S.Mukwala#21

S.Mukwala#18

S.Mukwala#16

S.Mukwala#12

S.Mukwala#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tunisia
Tunisia2 - 1
Botswana
Qatar0 - 3
Tunisia
Palestine2 - 2
Tunisia
Tunisia0 - 1
Syria
Brazil1 - 1
Tunisia
Tunisia3 - 2
Jordan
Tunisia1 - 1
Mauritania
Tunisia3 - 0
Namibia
Sao Tome and Principe0 - 6
Tunisia
Egypt B3 - 0
TunisiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uganda
AS FAR Rabat2 - 2
Uganda
Morocco4 - 0
Uganda
Uganda2 - 1
Chad
Algeria2 - 1
Uganda
Botswana0 - 1
Uganda
Uganda2 - 0
Somalia
Uganda4 - 0
Mozambique
Uganda0 - 1
Senegal
South Africa3 - 3
Uganda
Uganda2 - 0
NigerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tunisia
#13#22#30#41#58#60#70
Uganda
#11#20#30#42#52#60#70
Comoros
Gambia
Madagascar
Gabon
Lesotho
Central African Republic
Egypt
Cabo Verde
Nigeria
Benin
Rwanda
Libya
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Angola
Sudan
Ghana
Zambia
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Democratic Republic of the Congo
Tanzania
Guinea
Ethiopia
Mali
Guinea Bissau
Swaziland
Cameroon
Zimbabwe
Kenya
Republic of the Congo
South Sudan
Burkina Faso
Malawi
Burundi