Uganda Premier League20:00 ngày 14/03/2025

Airtel Kitara FC
1 - 1

Mbarara City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Airtel Kitara FCChỉ sốMbarara City FC
6Chỉ số 223
109Chỉ số 2469
140Chỉ số 23109
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 81
6Chỉ số 23
1Chỉ số 32
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Airtel Kitara FC
1342271517235392719
Đội hình xuất phát
c.kusiima#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.tumwesigye#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.ssematimba#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jude ssemugabi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ocitti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nyakoojo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ndihabwe#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kiggundu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kaddu#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazaro bwambale#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amaku#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
amaku#25
amaku#24
amaku#9
amaku#32
amaku#18
amaku#21
amaku#16
amaku#14
amaku#37
amaku#10
amaku#34
amaku#30
Mbarara City FC
3231620261725461319
Đội hình xuất phát
martin owalamu#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahumuza wycliffe#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.arigumaho#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mulambuzi hamza#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e namasa#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
sadik nasur#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.jimmy#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
benard#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
francis odongo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.othieno#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kimera#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.kimera#21
a.kimera#15
a.kimera#1
a.kimera#28
a.kimera#8
a.kimera#9
a.kimera#30
a.kimera#5
a.kimera#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mbarara City FC1 - 1
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC1 - 1
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 0
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC2 - 2
Mbarara City FC
Mbarara City FC1 - 0
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC0 - 1
Mbarara City FC
Airtel Kitara FC4 - 2
Mbarara City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Airtel Kitara FC
BUL FC1 - 0
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC1 - 0
URA Kampala
Airtel Kitara FC2 - 0
Bright Stars FC
Defense forces0 - 0
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC1 - 0
SC Villa
Wakiso Giants FC0 - 0
Airtel Kitara FC
Gor Mahia0 - 0
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC7 - 0
Express FC
Maroons0 - 4
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC6 - 0
Mbale Heroes FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 0
Bright Stars FC
Vipers SC1 - 0
Mbarara City FC
Vipers SC2 - 0
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 1
Defense forces
Mbale Heroes FC0 - 1
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 2
Kampala City Council FC
NEC FC Bugolobi1 - 0
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 0
Wakiso Giants FC
Lugazi Municipal FC1 - 1
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 3
MaroonsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Airtel Kitara FC
#11#20#30#40#56#60#70
Mbarara City FC
#11#20#30#42#53#60#70
Uganda Police FC