Uganda Premier League23:00 ngày 02/03/2025

Vipers SC
1 - 0

Mbarara City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vipers SCChỉ sốMbarara City FC
5Chỉ số 213
0Chỉ số 34
0Chỉ số 40
9Chỉ số 227
138Chỉ số 23106
100Chỉ số 2458
57Chỉ số 2543
8Chỉ số 23
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Vipers SC
231012914304181325
Đội hình xuất phát

M.Waiswa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.okello#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
y.sentamu#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kimera kenneth#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.wadada#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rogers torach#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.mulondo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.mbowa#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alfred mudekereza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ndahiro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.abdulwatambala#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
k.abdulwatambala#22
k.abdulwatambala#24
k.abdulwatambala#6
k.abdulwatambala#21
k.abdulwatambala#2
k.abdulwatambala#31
k.abdulwatambala#15
k.abdulwatambala#19
k.abdulwatambala#20
k.abdulwatambala#13
k.abdulwatambala#27
Mbarara City FC
2531141726920162319
Đội hình xuất phát
n.jimmy#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin owalamu#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.onzima#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
benard#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sadik nasur#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e namasa#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
h.kitegenyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mulambuzi hamza#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.arigumaho#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahumuza wycliffe#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kimera#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.kimera#21
a.kimera#15
a.kimera#28
a.kimera#8
a.kimera#30
a.kimera#24
a.kimera#6
a.kimera#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vipers SC2 - 0
Mbarara City FC
Mbarara City FC1 - 3
Vipers SC
Vipers SC4 - 1
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 0
Vipers SC
Vipers SC4 - 0
Mbarara City FC
Mbarara City FC1 - 2
Vipers SC
Vipers SC2 - 0
Mbarara City FC
Mbarara City FC1 - 2
Vipers SC
Vipers SC2 - 3
Mbarara City FC
Mbarara City FC1 - 0
Vipers SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vipers SC
Vipers SC2 - 0
Mbarara City FC
Kampala City Council FC0 - 2
Vipers SC
Vipers SC2 - 0
URA Kampala
Vipers SC1 - 0
Maroons
Defense forces0 - 1
Vipers SC
Mbale Heroes FC0 - 4
Vipers SC
Vipers SC1 - 1
BUL FC
Bright Stars FC1 - 2
Vipers SC
Vipers SC0 - 0
Airtel Kitara FC
URA Kampala0 - 2
Vipers SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbarara City FC
Vipers SC2 - 0
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 1
Defense forces
Mbale Heroes FC0 - 1
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 2
Kampala City Council FC
NEC FC Bugolobi1 - 0
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 0
Wakiso Giants FC
Lugazi Municipal FC1 - 1
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 3
Maroons
Express FC3 - 1
Mbarara City FC
Mbarara City FC1 - 0
Mbale Heroes FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vipers SC
#11#20#30#40#58#60#70
Mbarara City FC
#10#20#30#44#53#60#70
SC Villa
Uganda Police FC