Tunisian Professional League 120:00 ngày 13/02/2025

Etoile Sahel
2 - 0

AS Slimane
Thống kê
Thống kê trận đấu
Etoile SahelChỉ sốAS Slimane
4Chỉ số 210
1Chỉ số 32
9Chỉ số 21
1Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
49Chỉ số 2345
36Chỉ số 2422
2Chỉ số 222
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Etoile Sahel
Sơ đồ 3-4-340533687192628179
Đội hình xuất phát
A.Khardani#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Hnid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Dagdoug#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
C.Gbo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
O.Abid#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Karoui#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.B.Ali#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Ghedamsi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Aouani#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Chamakhi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Chaouat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Chaouat#30

F.Chaouat#15
F.Chaouat#18
F.Chaouat#13
F.Chaouat#16
F.Chaouat#2
F.Chaouat#3
F.Chaouat#21
F.Chaouat#35
AS Slimane
Sơ đồ 4-2-3-122517151471286209
Đội hình xuất phát
omar belgacem#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Mabrouk#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ghassen maatougui#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
aziz mohamed boucetta#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
iheb abed el#14 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
montassar triki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
amine mesbah#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Yacine kassah el#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
mohamed amri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Ahouangbo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
roche foning#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

roche foning#3
roche foning#18
roche foning#11
roche foning#19
roche foning#25

roche foning#10
roche foning#2
roche foning#35
roche foning#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Slimane0 - 0
Etoile Sahel
AS Slimane1 - 2
Etoile Sahel
Etoile Sahel3 - 0
AS Slimane
Etoile Sahel2 - 0
AS Slimane
Etoile Sahel2 - 0
AS Slimane
AS Slimane0 - 0
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 0
AS Slimane
AS Slimane2 - 1
Etoile Sahel
AS Slimane2 - 0
Etoile Sahel
Etoile Sahel1 - 0
AS SlimaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Sahel
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 3
Etoile Sahel
Club Polideportivo El Ejido1 - 2
Etoile Sahel
Etoile Sahel1 - 0
U.S.Monastir
CS Sfaxien0 - 1
Etoile Sahel
Olympique de Beja0 - 2
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 2
Club Africain
Etoile Sahel3 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
US Ben Guerdane1 - 3
Etoile Sahel
Etoile Sahel1 - 1
C.A.Bizertin
Etoile Sahel2 - 0
AS GabesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Slimane
AS Slimane0 - 2
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis4 - 2
AS Slimane
AS Slimane1 - 0
Etoile Metlaoui
AS Slimane0 - 2
Stade tunisien
Esperance Sportive Zarzis1 - 0
AS Slimane
Club Polideportivo El Ejido0 - 3
AS Slimane
AS Slimane0 - 1
U.S.Monastir
Olympique de Beja0 - 0
AS Slimane
AS Slimane1 - 4
CS Sfaxien
Club Africain4 - 2
AS SlimaneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Etoile Sahel
#12#21#30#41#59#60#70
AS Slimane
#10#20#30#42#51#60#70