Azerbaijan Premier League21:30 ngày 25/01/2025

Sabah Baku
0 - 0

Sumgayit FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sabah BakuChỉ sốSumgayit FK
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
165Chỉ số 2396
7Chỉ số 20
132Chỉ số 2442
10Chỉ số 221
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sabah Baku
44881240270187631
Đội hình xuất phát

S.Chakla#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.aliyev#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Thill#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Nogueira#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Seydiyev#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Sekidika#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Šafranko#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Letić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.khaybulaev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.irazabal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.imanov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

y.imanov#77

y.imanov#11

y.imanov#5

y.imanov#99

y.imanov#13

y.imanov#55

y.imanov#20
y.imanov#94

y.imanov#17

y.imanov#9
Sumgayit FK
30756712197714581
Đội hình xuất phát

K.Quliyev#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.orujov#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Mustafayev#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Muradov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kharaishvili#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kehat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jaloliddinov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Badalov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.alan#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abdullazada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mehdi cannatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

mehdi cannatov#24

mehdi cannatov#60
mehdi cannatov#11

mehdi cannatov#20
mehdi cannatov#29

mehdi cannatov#36
mehdi cannatov#57
mehdi cannatov#41

mehdi cannatov#94
mehdi cannatov#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sumgayit FK1 - 0
Sabah Baku
Sabah Baku3 - 1
Sumgayit FK
Sabah Baku2 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 2
Sabah Baku
Sumgayit FK1 - 0
Sabah Baku
Sabah Baku3 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 4
Sabah Baku
Sabah Baku4 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 6
Sabah Baku
Sabah Baku3 - 0
Sumgayit FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabah Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Sabah Baku
Shamakhi FK3 - 1
Sabah Baku
Araz Nakhchivan0 - 1
Sabah Baku
Sabah Baku1 - 1
Qarabag
Turan Tovuz1 - 1
Sabah Baku
Sabah Baku1 - 0
Sabail FC
Turan Tovuz1 - 1
Sabah Baku
Sabah Baku2 - 2
FK Kapaz Ganca
Sumgayit FK1 - 0
Sabah Baku
Sabah Baku0 - 0
FC Neftci BakuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 2
Sabail FC
FK Kapaz Ganca0 - 0
Sumgayit FK
Qarabag5 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 0
FC Neftci Baku
Sumgayit FK1 - 1
FK MOIK Baku
Zira FK4 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 1
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan1 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 0
Sabah Baku
Sabail FC0 - 1
Sumgayit FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sabah Baku
#10#20#30#40#57#60#70
Sumgayit FK
#10#20#30#41#50#60#70