Azerbaijan Premier League21:30 ngày 01/02/2025

Sumgayit FK
0 - 0

Araz Nakhchivan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sumgayit FKChỉ sốAraz Nakhchivan
128Chỉ số 23137
3Chỉ số 33
1Chỉ số 213
69Chỉ số 2489
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 223
1Chỉ số 80
4Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Sumgayit FK
811207121719771451
Đội hình xuất phát

S.Abdullazada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Yansane#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.suleymali#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Muradov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kharaishvili#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Xacayev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kehat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jaloliddinov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Badalov#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.alan#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mehdi cannatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

mehdi cannatov#94

mehdi cannatov#2

mehdi cannatov#30
mehdi cannatov#75

mehdi cannatov#24

mehdi cannatov#60

mehdi cannatov#95

mehdi cannatov#36
mehdi cannatov#41
mehdi cannatov#29
mehdi cannatov#66
mehdi cannatov#21
Araz Nakhchivan
2241234299716517214
Đội hình xuất phát

S.Alxasov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mustafa ahmedzadeh#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Avram#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Abbasov#34 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Wanderson#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Santos#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ramon#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

q.qarayev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Paro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.M.Colli#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ribeiro igor#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

ribeiro igor#7

ribeiro igor#14
ribeiro igor#57

ribeiro igor#22

ribeiro igor#23
ribeiro igor#71

ribeiro igor#6

ribeiro igor#8

ribeiro igor#20

ribeiro igor#94
ribeiro igor#99

ribeiro igor#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Araz Nakhchivan1 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 1
Araz Nakhchivan
Sumgayit FK1 - 0
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan1 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 0
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan1 - 1
Sumgayit FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumgayit FK
Sabah Baku0 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 2
Sabail FC
FK Kapaz Ganca0 - 0
Sumgayit FK
Qarabag5 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 0
FC Neftci Baku
Sumgayit FK1 - 1
FK MOIK Baku
Zira FK4 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 1
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan1 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 0
Sabah BakuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan2 - 1
FC Neftci Baku
Zira FK1 - 0
Araz Nakhchivan
Qarabag2 - 0
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan0 - 1
Sabah Baku
Sabail FC0 - 2
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan3 - 1
Mingachevir
Araz Nakhchivan1 - 0
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca0 - 2
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan1 - 0
Sumgayit FK
Zira FK0 - 1
Araz NakhchivanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sumgayit FK
#10#20#30#43#54#60#70
Araz Nakhchivan
#10#20#30#43#57#60#70