Azerbaijan Premier League20:00 ngày 30/01/2026

FK Gilan Gabala
3 - 2

İmişli FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Gilan GabalaChỉ sốİmişli FK
8Chỉ số 226
2Chỉ số 26
110Chỉ số 2385
1Chỉ số 31
44Chỉ số 2437
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Gilan Gabala
62816610302724163314
Đội hình xuất phát

J.Sierra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Musayev#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Agayev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.rashidov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

shahin shahniyarov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Owusu#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eshgin ahmadov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Akinade#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.amoah#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.keita#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

domi massoumou#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
domi massoumou#21

domi massoumou#12
domi massoumou#70

domi massoumou#7

domi massoumou#11
domi massoumou#22

domi massoumou#50
domi massoumou#94

domi massoumou#3
domi massoumou#74

domi massoumou#93

domi massoumou#13
İmişli FK
1094191475923292133
Đội hình xuất phát

N.Karaklajić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Viegas#94 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Salahli#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Ronaldo Rodrigues de Souza#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Juninho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
idris inqilably#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Dos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rollo diogo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Banguera#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Agazada#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.A.Sinenko#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.A.Sinenko#44
S.A.Sinenko#97
S.A.Sinenko#30

S.A.Sinenko#1
S.A.Sinenko#77
S.A.Sinenko#70
S.A.Sinenko#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
İmişli FK2 - 2
FK Gilan Gabala
İmişli FK1 - 0
FK Gilan Gabala
İmişli FK1 - 2
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala0 - 0
İmişli FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Gilan Gabala
Shamakhi FK0 - 4
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala3 - 1
FK Kapaz Ganca
FK Gilan Gabala1 - 2
Qarabag
FK Kapaz Ganca1 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala2 - 1
Safa Baku
FK Gilan Gabala2 - 1
Araz Nakhchivan
Zira FK1 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala0 - 2
Sumgayit FK
Sabah Baku1 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala5 - 1
MingachevirĐối chiếu
Phong độ gần đây của İmişli FK
İmişli FK2 - 2
Araz Nakhchivan
Zira FK0 - 0
İmişli FK
İmişli FK1 - 1
Karvan Evlakh
Sumgayit FK1 - 0
İmişli FK
İmişli FK1 - 1
Sabah Baku
İmişli FK0 - 3
Sabah Baku
FC Neftci Baku2 - 3
İmişli FK
Shamakhi FK1 - 0
İmişli FK
Qarabag2 - 0
İmişli FK
Qaradag Lokbatan2 - 3
İmişli FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Gilan Gabala
#13#22#30#41#52#60#70
İmişli FK
#12#21#30#41#56#60#70
Turan Tovuz