FIFA World Cup qualification (CONCACAF)07:00 ngày 14/11/2025

Trinidad and Tobago
1 - 1

Jamaica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trinidad and TobagoChỉ sốJamaica
62Chỉ số 2538
48Chỉ số 2427
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2362
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
11Chỉ số 225
3Chỉ số 24
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Trinidad and Tobago
Sơ đồ 3-4-322317628184151113
Đội hình xuất phát

D.Smith#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Henry#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Garcia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Raymond#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Payne#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Phillips#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Rampersad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Jackie#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sealy#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.García#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Spicer#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Spicer#21

Spicer#14

Spicer#16

Spicer#20

Spicer#9

Spicer#19

Spicer#10

Spicer#1

Spicer#23

Spicer#12

Spicer#5

Spicer#7
Jamaica
Sơ đồ 4-1-4-114652214718102015
Đội hình xuất phát

A.Blake#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Holgate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.King#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Pinnock#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Leigh#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Hayden#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Gray#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Russell#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Reid#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Cephas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Burrell#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Burrell#9

R.Burrell#21

R.Burrell#3

R.Burrell#2

R.Burrell#17

R.Burrell#11

R.Burrell#19

R.Burrell#23

R.Burrell#16

R.Burrell#12

R.Burrell#8

R.Burrell#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jamaica2 - 0
Trinidad and Tobago
Jamaica3 - 2
Trinidad and Tobago
Jamaica1 - 1
Trinidad and Tobago
Jamaica1 - 0
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago0 - 0
Jamaica
Trinidad and Tobago0 - 1
Jamaica
Jamaica4 - 1
Trinidad and Tobago
Jamaica0 - 0
Trinidad and Tobago
Jamaica0 - 1
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago1 - 2
JamaicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago
Bermuda0 - 3
Trinidad and Tobago
Jamaica2 - 0
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago0 - 0
Saudi Arabia1 - 1
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago1 - 1
USA5 - 0
Trinidad and Tobago
Costa Rica2 - 1
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago6 - 2
Saint Kitts and Nevis
Ghana4 - 0
Trinidad and TobagoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jamaica
Jamaica4 - 0
Bermuda
Jamaica
Jamaica2 - 0
Trinidad and Tobago
Bermuda0 - 4
Jamaica
Panama4 - 1
Jamaica
Jamaica2 - 1
Guadeloupe
Jamaica0 - 1
Guatemala
Jamaica3 - 0
Guatemala
British Virgin Islands0 - 1
Jamaica
Jamaica2 - 2
NigeriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trinidad and Tobago
#11#20#30#40#53#60#70
Jamaica
#11#20#30#43#54#60#70
Honduras
Cuba
Cayman Islands
Antigua and Barbuda
Grenada
Bahamas
Saint Lucia
Aruba
Nicaragua
Guyana
Montserrat
Dominican Republic
Dominica
Suriname
Puerto Rico
El Salvador
Anguilla