FIFA World Cup qualification (CONCACAF)05:00 ngày 11/10/2025

Bermuda
0 - 3

Trinidad and Tobago
Thống kê
Thống kê trận đấu
BermudaChỉ sốTrinidad and Tobago
0Chỉ số 40
86Chỉ số 23100
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
32Chỉ số 2449
4Chỉ số 218
1Chỉ số 31
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 2214
Lineup
Đội hình trận đấu
Bermuda
Sơ đồ 4-2-3-112161714151320191121
Đội hình xuất phát

D.Eve#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Jones#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Leverock#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Twite#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Hill#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Clemons#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Martin#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Crichlow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Lambe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Parfitt#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Wells#21 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Wells#12

N.Wells#5

N.Wells#3

N.Wells#8
N.Wells#9

N.Wells#7
N.Wells#18

N.Wells#10

N.Wells#4

N.Wells#23

N.Wells#22
N.Wells#6
Trinidad and Tobago
Sơ đồ 4-2-3-122195361881571311
Đội hình xuất phát

D.Smith#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Cardines#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Trimmingham#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Henry#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Raymond#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rampersad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Phillips#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Sealy#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Yeates#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Spicer#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.García#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.García#14

L.García#12

L.García#21

L.García#23

L.García#2

L.García#16

L.García#10

L.García#9

L.García#4

L.García#17
L.García#1

L.García#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bermuda2 - 1
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago1 - 0
Bermuda
Bermuda0 - 2
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago1 - 2
BermudaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bermuda
Bermuda
Bermuda0 - 4
Jamaica
Cuba1 - 2
Bermuda
Bermuda5 - 0
Cayman Islands
Honduras2 - 0
Bermuda
Bermuda3 - 5
Honduras
Dominican Republic6 - 1
Bermuda
Bermuda2 - 1
Antigua and Barbuda
Bermuda3 - 2
Dominica
Dominica1 - 6
BermudaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trinidad and Tobago
Jamaica2 - 0
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago0 - 0
Saudi Arabia1 - 1
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago1 - 1
USA5 - 0
Trinidad and Tobago
Costa Rica2 - 1
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago6 - 2
Saint Kitts and Nevis
Ghana4 - 0
Trinidad and Tobago
Jamaica3 - 2
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago4 - 0
CubaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bermuda
#10#20#30#41#53#60#70
Trinidad and Tobago
#13#22#30#41#53#60#70
Grenada
Bahamas
Saint Lucia
Aruba
Nicaragua
Panama
Guyana
Montserrat
Guatemala
British Virgin Islands
Suriname
Puerto Rico
El Salvador
Anguilla