FIFA World Cup qualification (CONCACAF)05:00 ngày 06/09/2025

Bermuda
0 - 4

Jamaica
Thống kê
Thống kê trận đấu
BermudaChỉ sốJamaica
85Chỉ số 2359
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 2212
60Chỉ số 2458
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
2Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Bermuda
Sơ đồ 4-1-4-1121761415101951121
Đội hình xuất phát

D.Eve#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Jones#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Twite#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Julian Carpenter#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Hill#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Clemons#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Crichlow#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Lambe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Tucker#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Parfitt#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Wells#21 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Wells#23
N.Wells#8
N.Wells#20

N.Wells#7

N.Wells#9
N.Wells#18

N.Wells#13

N.Wells#16
N.Wells#4

N.Wells#22
N.Wells#3

N.Wells#12
Jamaica
Sơ đồ 4-1-4-1232617221471882012
Đội hình xuất phát

J.Waite#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Lembikisa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.King#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Lowe#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Leigh#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Hayden#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Campbell#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Russell#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Palmer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Cephas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Cadamarteri#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Cadamarteri#15

B.Cadamarteri#21

B.Cadamarteri#5

B.Cadamarteri#11

B.Cadamarteri#3

B.Cadamarteri#4

B.Cadamarteri#13

B.Cadamarteri#10

B.Cadamarteri#19

B.Cadamarteri#9

B.Cadamarteri#16
B.Cadamarteri#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bermuda
Cuba1 - 2
Bermuda
Bermuda5 - 0
Cayman Islands
Honduras2 - 0
Bermuda
Bermuda3 - 5
Honduras
Dominican Republic6 - 1
Bermuda
Bermuda2 - 1
Antigua and Barbuda
Bermuda3 - 2
Dominica
Dominica1 - 6
Bermuda
Antigua and Barbuda0 - 1
Bermuda
Bermuda2 - 3
Dominican RepublicĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jamaica
Panama4 - 1
Jamaica
Jamaica2 - 1
Guadeloupe
Jamaica0 - 1
Guatemala
Jamaica3 - 0
Guatemala
British Virgin Islands0 - 1
Jamaica
Jamaica2 - 2
Nigeria
Jamaica3 - 2
Trinidad and Tobago
Jamaica3 - 0
Jamaica
Jamaica1 - 1
Trinidad and TobagoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bermuda
#10#20#30#40#52#60#70
Jamaica
#14#22#30#42#55#60#70
Costa Rica
Saint Kitts and Nevis
Grenada
Bahamas
Saint Lucia
Aruba
Nicaragua
Guyana
Montserrat
Suriname
Puerto Rico
El Salvador
Anguilla