CONCACAF Gold Cup06:30 ngày 29/06/2023

Jamaica
4 - 1

Trinidad and Tobago
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Jamaica | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Trinidad and Tobago | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Saint Kitts and Nevis | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mexico | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Qatar | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Honduras | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panama | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Costa Rica | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Martinique | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | El Salvador | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Canada | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Guadeloupe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Cuba | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jamaica
#14#23#30#43#52#60#70
Trinidad and Tobago
#11#20#30#43#50#60#70
USA
Saint Kitts and Nevis
Mexico
Qatar
Honduras
Panama
Costa Rica
Martinique
El Salvador
Guatemala
Canada
Guadeloupe
Cuba