FIFA World Cup qualification (CONCACAF)02:00 ngày 08/06/2025

British Virgin Islands
0 - 1

Jamaica
Thống kê
Thống kê trận đấu
British Virgin IslandsChỉ sốJamaica
49Chỉ số 2363
16Chỉ số 2450
0Chỉ số 25
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
0Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
British Virgin Islands
Sơ đồ 4-4-1-11213612207591016
Đội hình xuất phát

F.Beckles#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Javier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C. Price#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Gallimore#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Bertie#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Jake Forbes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Mars#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Wiltshire#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J. Lacey#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Forbes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
J.Splatt#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Splatt#19
J.Splatt#23
J.Splatt#14
J.Splatt#22
J.Splatt#15
J.Splatt#21
J.Splatt#3
J.Splatt#18
J.Splatt#17

J.Splatt#4
J.Splatt#11
Jamaica
Sơ đồ 4-2-3-112642218179112016
Đội hình xuất phát

A.Blake#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Lembikisa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.King#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Holgate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Leigh#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Russell#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Lowe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Dixon#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Gray#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Cephas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
W.Brown#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Brown#21

W.Brown#23
W.Brown#5

W.Brown#8

W.Brown#10

W.Brown#19

W.Brown#15

W.Brown#13

W.Brown#14

W.Brown#3

W.Brown#7

W.Brown#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của British Virgin Islands
Dominica3 - 0
British Virgin Islands
British Virgin Islands
Anguilla1 - 0
British Virgin Islands
Anguilla0 - 0
British Virgin Islands
Cayman Islands1 - 0
British Virgin Islands
British Virgin Islands1 - 3
Saint Kitts and Nevis
Saint Kitts and Nevis2 - 0
British Virgin Islands
British Virgin Islands0 - 1
Cayman Islands
Dominican Republic4 - 0
British Virgin Islands
British Virgin Islands0 - 3
GuatemalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jamaica
Jamaica2 - 2
Nigeria
Jamaica3 - 2
Trinidad and Tobago
Jamaica3 - 0
Jamaica
Jamaica1 - 1
Trinidad and Tobago
Jamaica1 - 0
Trinidad and Tobago
USA4 - 2
Jamaica
Jamaica0 - 1
USA
Jamaica0 - 0
Honduras
Nicaragua0 - 2
JamaicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
British Virgin Islands
#10#20#30#40#50#60#70
Jamaica
#11#21#30#41#55#60#70
Cuba
Antigua and Barbuda
Bermuda
Costa Rica
Grenada
Bahamas
Saint Lucia
Aruba
Panama
Guyana
Montserrat
Suriname
Puerto Rico
El Salvador