CONCACAF Gold Cup06:00 ngày 23/06/2025

Saudi Arabia
1 - 1

Trinidad and Tobago
Thống kê
Thống kê trận đấu
Saudi ArabiaChỉ sốTrinidad and Tobago
58Chỉ số 2427
0Chỉ số 40
141Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
10Chỉ số 223
3Chỉ số 24
4Chỉ số 213
66Chỉ số 2534
Lineup
Đội hình trận đấu
Saudi Arabia
Sơ đồ 4-3-312645121671591124
Đội hình xuất phát

N.Aqidi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Amri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Madu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Abdulhamid#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Johani#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Ali#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Yahya#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Buraikan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Al-Shehri#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Al-Oboud#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Al-Oboud#19

A.Al-Oboud#13

A.Al-Oboud#17

A.Al-Oboud#2

A.Al-Oboud#21

A.Al-Oboud#20

A.Al-Oboud#8

A.Al-Oboud#23

A.Al-Oboud#22

A.Al-Oboud#6

A.Al-Oboud#25

A.Al-Oboud#10
Trinidad and Tobago
Sơ đồ 4-5-1117165615181082011
Đội hình xuất phát

M.Phillip#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Cardines#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Jones#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Garcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Raymond#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Sealy#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Rampersad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Molino#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

D.Phillips#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Gill#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.García#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.García#21

L.García#7
L.García#25

L.García#22

L.García#23

L.García#26
L.García#12

L.García#3

L.García#9

L.García#2

L.García#24

L.García#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mexico | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Dominican Republic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Suriname | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Canada | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | El Salvador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Jamaica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guatemala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Guadeloupe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Trinidad and Tobago | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Saudi Arabia
Saudi Arabia0 - 1
USA
Saudi Arabia
Saudi Arabia1 - 2
Australia
Bahrain0 - 2
Saudi Arabia
Saudi Arabia2 - 0
Jordan
Japan0 - 0
Saudi Arabia
Saudi Arabia1 - 0
China
Oman2 - 1
Saudi Arabia
Iraq1 - 3
Saudi Arabia
Yemen2 - 3
Saudi ArabiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago1 - 1
USA5 - 0
Trinidad and Tobago
Costa Rica2 - 1
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago6 - 2
Saint Kitts and Nevis
Ghana4 - 0
Trinidad and Tobago
Jamaica3 - 2
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago4 - 0
Cuba
Cuba1 - 2
Trinidad and Tobago
Jamaica1 - 1
Trinidad and Tobago
Jamaica1 - 0
Trinidad and TobagoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Saudi Arabia
#11#20#30#41#53#60#70
Trinidad and Tobago
#11#21#30#41#54#60#70
Mexico
Dominican Republic
Suriname
Honduras
Canada
El Salvador
Panama
Guatemala
Guadeloupe