FIFA World Cup qualification (CONCACAF)07:00 ngày 06/09/2025

Trinidad and Tobago
0 - 0
Curacao
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trinidad and TobagoChỉ sốCuracao
5Chỉ số 31
88Chỉ số 2395
4Chỉ số 23
7Chỉ số 223
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
79Chỉ số 2448
Lineup
Đội hình trận đấu
Trinidad and Tobago
Sơ đồ 4-4-22219532315818131110
Đội hình xuất phát

D.Smith#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Cardines#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Trimmingham#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Henry#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Powder#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Sealy#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Phillips#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Rampersad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Spicer#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.García#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Molino#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Molino#2

K.Molino#20

K.Molino#14

K.Molino#4

K.Molino#12

K.Molino#17

K.Molino#7

K.Molino#21
K.Molino#6

K.Molino#1

K.Molino#16

K.Molino#9
Curacao
Sơ đồ 3-4-3132042810516711
Đội hình xuất phát

E.Room#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Bazoer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.vanEijma#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Sambo#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Comenencia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Bacuna#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Floranus#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Margaritha#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Bacuna#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Antonisse#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Antonisse#12

J.Antonisse#18

J.Antonisse#23

J.Antonisse#6

J.Antonisse#17
J.Antonisse#22

J.Antonisse#15

J.Antonisse#9

J.Antonisse#19

J.Antonisse#21

J.Antonisse#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago1 - 0
Trinidad and Tobago
Trinidad and TobagoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trinidad and Tobago
Saudi Arabia1 - 1
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago1 - 1
USA5 - 0
Trinidad and Tobago
Costa Rica2 - 1
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago6 - 2
Saint Kitts and Nevis
Ghana4 - 0
Trinidad and Tobago
Jamaica3 - 2
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago4 - 0
Cuba
Cuba1 - 2
Trinidad and Tobago
Jamaica1 - 1
Trinidad and TobagoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Curacao
Honduras2 - 1
Canada
El Salvador
Saint Lucia
Kazakhstan2 - 0
Saint Lucia
French Saint-Martin0 - 5
Grenada
Grenada0 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trinidad and Tobago
#10#20#30#45#54#60#70
Curacao
#10#20#30#41#53#60#70
Cayman Islands
Antigua and Barbuda
Bermuda
Bahamas
Aruba
Nicaragua
Panama
Guyana
Montserrat
Guatemala
Dominican Republic
Dominica
British Virgin Islands
Suriname
Puerto Rico
Anguilla