FIFA World Cup qualification (CONCACAF)08:00 ngày 11/06/2025

Costa Rica
2 - 1

Trinidad and Tobago
Thống kê
Thống kê trận đấu
Costa RicaChỉ sốTrinidad and Tobago
0Chỉ số 41
66Chỉ số 2534
111Chỉ số 2340
41Chỉ số 2421
1Chỉ số 34
9Chỉ số 2210
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
10Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Costa Rica
Sơ đồ 4-4-212234151614208179
Đội hình xuất phát

K.Navas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Mora#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mitchell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J·P·Vargas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Calvo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bran#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.G.Calderon#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Alcocer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Mora#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Madrigal#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ugalde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ugalde#13

M.Ugalde#2

M.Ugalde#21

M.Ugalde#19

M.Ugalde#23

M.Ugalde#7

M.Ugalde#10

M.Ugalde#5

M.Ugalde#6

M.Ugalde#11

M.Ugalde#18

M.Ugalde#12
Trinidad and Tobago
Sơ đồ 5-4-1117316513151081911
Đội hình xuất phát

M.Phillip#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Cardines#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
I.Garcia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Jones#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Bateau#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.Spicer#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Sealy#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Molino#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Phillips#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Fortune#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.García#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.García#2

L.García#7
L.García#21

L.García#22

L.García#6

L.García#18

L.García#23
L.García#12

L.García#9

L.García#20

L.García#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Costa Rica2 - 1
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago0 - 2
Costa Rica
Costa Rica4 - 0
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago2 - 3
Costa Rica
Costa Rica4 - 0
Trinidad and Tobago
Costa Rica2 - 0
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago0 - 0
Costa RicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Costa Rica
Bahamas0 - 8
Costa Rica
Catalonia2 - 0
Costa Rica
Costa Rica6 - 1
Costa Rica
USA3 - 0
Costa Rica
Panama2 - 2
Costa Rica
Costa Rica0 - 1
Panama
Costa Rica3 - 0
Guatemala
Suriname1 - 1
Costa Rica
Guatemala0 - 0
Costa RicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago6 - 2
Saint Kitts and Nevis
Ghana4 - 0
Trinidad and Tobago
Jamaica3 - 2
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago4 - 0
Cuba
Cuba1 - 2
Trinidad and Tobago
Jamaica1 - 1
Trinidad and Tobago
Jamaica1 - 0
Trinidad and Tobago
Saudi Arabia3 - 1
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago3 - 1
Cuba
Cuba2 - 2
Trinidad and TobagoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Costa Rica
#12#22#30#41#58#60#70
Trinidad and Tobago
#11#20#31#44#53#60#70
Honduras
Cayman Islands
Antigua and Barbuda
Bermuda
Grenada
Saint Lucia
Aruba
Nicaragua
Guyana
Montserrat
Dominican Republic
Dominica
British Virgin Islands
Puerto Rico
El Salvador
Anguilla