English Football League Two22:00 ngày 15/11/2025

Tranmere Rovers
3 - 2

Cheltenham Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tranmere RoversChỉ sốCheltenham Town
97Chỉ số 23104
2Chỉ số 31
41Chỉ số 2462
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
6Chỉ số 225
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Tranmere Rovers
Sơ đồ 3-4-1-213165314861171829
Đội hình xuất phát

J.Murphy#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lowe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Brough#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Joseph#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Finley#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Smallwood#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

O.Patrick#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Whitaker#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.Jennings#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Ironside#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ironside#12

J.Ironside#24

J.Ironside#10

J.Ironside#9

J.Ironside#42

J.Ironside#30

J.Ironside#2
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-3-31142452782621112022
Đội hình xuất phát

J.Day#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Broom#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Sam·Sherring#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Wilson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Tomkinson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Young#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Stevenson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
I.Hutchinson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Thomas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Bickerstaff#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Archer#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Archer#15

E.Archer#12

E.Archer#16

E.Archer#4

E.Archer#3

E.Archer#41

E.Archer#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tranmere Rovers2 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
Tranmere Rovers
Cheltenham Town4 - 0
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers0 - 3
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 3
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 0
Cheltenham Town
Tranmere Rovers0 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
Tranmere Rovers
Cheltenham Town2 - 0
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers2 - 3
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tranmere Rovers
Tranmere Rovers2 - 1
Blackpool
Swindon Town2 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 3
Stockport County
Accrington Stanley1 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 1
Chesterfield
Bristol Rovers1 - 4
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers0 - 2
Barnet
Barrow1 - 2
Tranmere Rovers
Bromley3 - 3
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers0 - 0
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 2
Notts County
Cheltenham Town1 - 0
Bradford City
Cheltenham Town2 - 2
Tottenham Hotspur U21
Cheltenham Town1 - 0
Walsall
Newport County0 - 2
Cheltenham Town
Gillingham1 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
Bristol Rovers
Cheltenham Town2 - 0
Fleetwood Town
Grimsby Town7 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 3
Oldham AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tranmere Rovers
#13#22#30#42#52#60#70
Cheltenham Town
#12#21#30#41#57#60#70
Milton Keynes Dons
Crewe Alexandra
Salford City
Colchester United
Crawley Town
Shrewsbury Town
Harrogate Town