English Football League Two18:30 ngày 25/10/2025

Cheltenham Town
1 - 0

Walsall
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cheltenham TownChỉ sốWalsall
67Chỉ số 2533
7Chỉ số 228
98Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
2Chỉ số 31
35Chỉ số 2467
1Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-3-3122452721268112022
Đội hình xuất phát

J.Day#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jude-Boyd#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Sam·Sherring#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Wilson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Tomkinson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Hutchinson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Stevenson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Young#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Thomas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Bickerstaff#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Archer#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Archer#15

E.Archer#14

E.Archer#41

E.Archer#3

E.Archer#4

E.Archer#16

E.Archer#12
Walsall
Sơ đồ 3-5-21334302222817251519
Đội hình xuất phát

M.Roberts#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Browne#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Flint#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Weir#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Barrett#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Jellis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Warrington#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Clarke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Jid·Okeke#25 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.MalangaKanu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Pressley#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pressley#9

A.Pressley#8

A.Pressley#12

A.Pressley#29

A.Pressley#6

A.Pressley#14

A.Pressley#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cheltenham Town2 - 2
Walsall
Walsall2 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 1
Walsall
Cheltenham Town2 - 0
Walsall
Walsall1 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town3 - 0
Walsall
Cheltenham Town3 - 1
Walsall
Walsall1 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 0
Walsall
Cheltenham Town3 - 2
WalsallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Newport County0 - 2
Cheltenham Town
Gillingham1 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
Bristol Rovers
Cheltenham Town2 - 0
Fleetwood Town
Grimsby Town7 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 3
Oldham Athletic
Crawley Town2 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
Accrington Stanley
Plymouth Argyle2 - 0
Cheltenham Town
Salford City1 - 1
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Walsall
Walsall1 - 2
Barrow
Crawley Town1 - 1
Walsall
Walsall0 - 1
Northampton Town
Walsall2 - 1
Bristol Rovers
Accrington Stanley1 - 3
Walsall
Walsall4 - 2
Tranmere Rovers
Fleetwood Town1 - 1
Walsall
Walsall1 - 0
Chesterfield
Shrewsbury Town1 - 3
Walsall
Milton Keynes Dons0 - 1
WalsallĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cheltenham Town
#11#20#30#42#51#60#70
Walsall
#10#20#30#41#54#60#70
Swindon Town
Notts County
Bromley
Crewe Alexandra
Barnet
Cambridge United
Colchester United
Harrogate Town