English Football League Two02:45 ngày 29/10/2025

Accrington Stanley
1 - 1

Tranmere Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Accrington StanleyChỉ sốTranmere Rovers
4Chỉ số 213
1Chỉ số 80
4Chỉ số 22
11Chỉ số 226
4Chỉ số 242
1Chỉ số 32
24Chỉ số 2326
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
Lineup
Đội hình trận đấu
Accrington Stanley
Sơ đồ 3-4-2-113175142286307108
Đội hình xuất phát

O.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.matthews#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Rawson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Ward#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Love#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Conneely#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Coyle#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Heath#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Whalley#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Henderson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Madden#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Madden#3

P.Madden#23

P.Madden#1

P.Madden#4

P.Madden#18

P.Madden#20

P.Madden#16
Tranmere Rovers
Sơ đồ 3-4-2-113305328421118710
Đội hình xuất phát

J.Murphy#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.McGowan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Brough#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Norman#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Finley#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Kenneh#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Patrick#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Jennings#18 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

C.Whitaker#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Davison#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Davison#17

J.Davison#6

J.Davison#22
J.Davison#14

J.Davison#25

J.Davison#24

J.Davison#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Accrington Stanley3 - 3
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers0 - 1
Accrington Stanley
Tranmere Rovers2 - 1
Accrington Stanley
Tranmere Rovers3 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley4 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers2 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley2 - 2
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers2 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 2
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 1
Accrington StanleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Accrington Stanley
Fleetwood Town2 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley4 - 0
Swindon Town
Accrington Stanley0 - 1
Newport County
Accrington Stanley0 - 2
Port Vale
Barnet2 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 3
Walsall
Milton Keynes Dons1 - 2
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 0
Colchester United
Cheltenham Town1 - 0
Accrington Stanley
Fleetwood Town2 - 2
Accrington StanleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 1
Chesterfield
Bristol Rovers1 - 4
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers0 - 2
Barnet
Barrow1 - 2
Tranmere Rovers
Bromley3 - 3
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers0 - 0
Cambridge United
Walsall4 - 2
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 1
Newport County
Tranmere Rovers2 - 2
Nottingham Forest U21
Salford City3 - 1
Tranmere RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Accrington Stanley
#11#21#30#41#54#60#70
Tranmere Rovers
#11#20#30#42#52#60#70
Notts County
Gillingham
Crewe Alexandra
Grimsby Town
Oldham Athletic
Crawley Town
Shrewsbury Town
Harrogate Town