English Football League Two21:00 ngày 25/10/2025

Tranmere Rovers
1 - 1

Chesterfield
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tranmere RoversChỉ sốChesterfield
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 225
59Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
5Chỉ số 214
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
128Chỉ số 2398
Lineup
Đội hình trận đấu
Tranmere Rovers
Sơ đồ 3-4-2-113253306241118710
Đội hình xuất phát

J.Murphy#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Norman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Brough#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.McGowan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Smallwood#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

B.blacker#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Patrick#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Jennings#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Whitaker#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Davison#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Davison#12

J.Davison#25
J.Davison#14

J.Davison#42

J.Davison#22

J.Davison#17
Chesterfield
Sơ đồ 4-2-3-112022619482472810
Đội hình xuất phát

Z.Hemming#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Daley-Campbell#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Dunkley#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.McFadzean#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Gordon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Naylor#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Stirk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Markanday#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Mandeville#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Berry#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Bonis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Bonis#3

L.Bonis#9

L.Bonis#13

L.Bonis#11

L.Bonis#44

L.Bonis#27

L.Bonis#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tranmere Rovers4 - 0
Chesterfield
Chesterfield3 - 0
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers2 - 1
Chesterfield
Chesterfield0 - 0
Tranmere Rovers
Chesterfield1 - 0
Tranmere Rovers
Chesterfield4 - 3
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 0
Chesterfield
Chesterfield1 - 2
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers2 - 0
Chesterfield
Chesterfield0 - 2
Tranmere RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tranmere Rovers
Bristol Rovers1 - 4
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers0 - 2
Barnet
Barrow1 - 2
Tranmere Rovers
Bromley3 - 3
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers0 - 0
Cambridge United
Walsall4 - 2
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 1
Newport County
Tranmere Rovers2 - 2
Nottingham Forest U21
Salford City3 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 2
Notts CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chesterfield
Chesterfield1 - 1
Fleetwood Town
Chesterfield2 - 0
Salford City
Chesterfield1 - 0
Burton
Colchester United6 - 2
Chesterfield
Chesterfield4 - 1
Newport County
Bromley2 - 2
Chesterfield
Chesterfield1 - 1
Milton Keynes Dons
Walsall1 - 0
Chesterfield
Crewe Alexandra7 - 1
Chesterfield
Chesterfield2 - 2
Crawley TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tranmere Rovers
#11#20#30#40#54#60#70
Chesterfield
#11#21#30#42#57#60#70
Swindon Town
Gillingham
Grimsby Town
Oldham Athletic
Accrington Stanley
Shrewsbury Town
Harrogate Town
Cheltenham Town