English Football League Two03:00 ngày 11/11/2025

Cheltenham Town
1 - 2

Notts County
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cheltenham TownChỉ sốNotts County
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2451
5Chỉ số 2213
5Chỉ số 27
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
88Chỉ số 23122
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-1-4-11142452726118212220
Đội hình xuất phát

J.Day#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Broom#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Sam·Sherring#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Wilson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Tomkinson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Stevenson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Thomas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Young#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
I.Hutchinson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Archer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bickerstaff#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bickerstaff#31

J.Bickerstaff#41

J.Bickerstaff#3

J.Bickerstaff#4

J.Bickerstaff#16

J.Bickerstaff#12

J.Bickerstaff#30
Notts County
Sơ đồ 3-4-2-112812425142047112629
Đội hình xuất phát

K.Roos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Macari#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Ness#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bedeau#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

N.Tsaroulla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Iorpenda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Robertson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Bennetts#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Grant#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Hall#26 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Jatta#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jatta#23

A.Jatta#19

A.Jatta#21

A.Jatta#36

A.Jatta#17

A.Jatta#8

A.Jatta#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Notts County1 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town3 - 5
Notts County
Cheltenham Town4 - 1
Notts County
Notts County0 - 3
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Notts County
Notts County3 - 1
Cheltenham Town
Notts County2 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 3
Notts County
Notts County5 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Notts CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
Bradford City
Cheltenham Town2 - 2
Tottenham Hotspur U21
Cheltenham Town1 - 0
Walsall
Newport County0 - 2
Cheltenham Town
Gillingham1 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
Bristol Rovers
Cheltenham Town2 - 0
Fleetwood Town
Grimsby Town7 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 3
Oldham Athletic
Crawley Town2 - 0
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Notts County
Notts County0 - 2
Manchester United U21
Brackley Town2 - 2
Notts County
Notts County2 - 0
Cambridge United
Swindon Town2 - 2
Notts County
Barnet0 - 1
Notts County
Notts County3 - 1
Oldham Athletic
Notts County2 - 1
Barnsley
Crewe Alexandra2 - 1
Notts County
Notts County4 - 0
Crawley Town
Gillingham1 - 0
Notts CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cheltenham Town
#11#20#30#40#55#60#70
Notts County
#12#22#30#43#57#60#70
Milton Keynes Dons
Bromley
Chesterfield
Salford City
Colchester United
Tranmere Rovers
Barrow
Accrington Stanley
Shrewsbury Town
Harrogate Town