United States Major League Soccer06:30 ngày 15/05/2025

Toronto FC
0 - 1

FC Cincinnati
Thống kê
Thống kê trận đấu
Toronto FCChỉ sốFC Cincinnati
4Chỉ số 225
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
105Chỉ số 23100
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2431
2Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Toronto FC
Sơ đồ 4-2-3-116517281420102479
Đội hình xuất phát

S.Johnson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Thompson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Long#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Rosted#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Petretta#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Alonso#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Flores#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Bernardeschi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

L.Insigne#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Corbeanu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Brynhildsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Brynhildsen#76

O.Brynhildsen#16

O.Brynhildsen#12

O.Brynhildsen#8

O.Brynhildsen#90

O.Brynhildsen#19

O.Brynhildsen#11

O.Brynhildsen#23

O.Brynhildsen#71
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-4-1-218312169120271410229
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Flores#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.L.Hadebe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Yedlin#91 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Anunga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Smith#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

G.Valenzuela#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Denkey#29

K.Denkey#4

K.Denkey#85

K.Denkey#7

K.Denkey#13

K.Denkey#5

K.Denkey#2

K.Denkey#17

K.Denkey#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cincinnati2 - 0
Toronto FC
Toronto FC3 - 4
FC Cincinnati
FC Cincinnati0 - 0
Toronto FC
Toronto FC2 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 0
Toronto FC
FC Cincinnati2 - 0
Toronto FC
Toronto FC1 - 2
FC Cincinnati
Toronto FC3 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 0
Toronto FC
Toronto FC0 - 2
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toronto FC
Toronto FC2 - 0
DC United
Toronto FC0 - 2
New England Revolution
Toronto FC2 - 2
Montreal Impact
Toronto FC0 - 1
New York City Football Club
Real Salt Lake0 - 1
Toronto FC
Toronto FC0 - 0
Minnesota United FC
Inter Miami CF1 - 1
Toronto FC
Toronto FC0 - 0
Vancouver Whitecaps
New York Red Bulls2 - 1
Toronto FC
Toronto FC1 - 2
Chicago FireĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 1
Austin FC
New York City Football Club1 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 1
Sporting Kansas City
Chicago Fire2 - 3
FC Cincinnati
DC United0 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 0
New England Revolution
Nashville SC1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 2
Atlanta United
Charlotte FC2 - 0
FC Cincinnati
Tigres UANL3 - 1
FC CincinnatiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toronto FC
#10#20#30#41#52#60#70
FC Cincinnati
#11#21#30#43#53#60#70
Philadelphia Union
Columbus Crew
Orlando City
San Diego FC
Seattle Sounders
Los Angeles FC
Portland Timbers
Colorado Rapids
San Jose Earthquakes
FC Dallas
Houston Dynamo
St. Louis City SC
Los Angeles Galaxy