United States Major League Soccer06:30 ngày 23/03/2025

New York Red Bulls
2 - 1

Toronto FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
New York Red BullsChỉ sốToronto FC
2Chỉ số 34
1Chỉ số 80
119Chỉ số 2380
1Chỉ số 40
61Chỉ số 2433
53Chỉ số 2547
6Chỉ số 212
5Chỉ số 21
6Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
New York Red Bulls
Sơ đồ 3-4-2-11315421275844191013
Đội hình xuất phát

A.Marcucci#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Eile#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nealis#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Hack#42 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Nealis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Edelman#75 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Stroud#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Edwards#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Wikelman·Carmona#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.Forsberg#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

E.M.Choupo-Moting#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.M.Choupo-Moting#7
E.M.Choupo-Moting#55

E.M.Choupo-Moting#16
E.M.Choupo-Moting#20

E.M.Choupo-Moting#48

E.M.Choupo-Moting#88

E.M.Choupo-Moting#77

E.M.Choupo-Moting#81

E.M.Choupo-Moting#26
Toronto FC
Sơ đồ 5-4-1121512528814247110
Đội hình xuất phát

S.Johnson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Wingo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Nickseon Gomis#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Z.Monlouis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Long#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Petretta#28 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Longstaff#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Alonso#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Insigne#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Cimermancic#71 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Bernardeschi#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Bernardeschi#74

F.Bernardeschi#11

F.Bernardeschi#76

F.Bernardeschi#17

F.Bernardeschi#29

F.Bernardeschi#90

F.Bernardeschi#19

F.Bernardeschi#7

F.Bernardeschi#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toronto FC1 - 4
New York Red Bulls
New York Red Bulls0 - 0
Toronto FC
New York Red Bulls3 - 0
Toronto FC
New York Red Bulls3 - 0
Toronto FC
Toronto FC0 - 0
New York Red Bulls
New York Red Bulls2 - 0
Toronto FC
Toronto FC1 - 4
New York Red Bulls
Toronto FC1 - 1
New York Red Bulls
New York Red Bulls2 - 0
Toronto FC
New York Red Bulls2 - 1
Toronto FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của New York Red Bulls
New York Red Bulls2 - 2
Orlando City
Atlanta United0 - 0
New York Red Bulls
New York Red Bulls2 - 0
Nashville SC
FC Cincinnati1 - 0
New York Red Bulls
San Diego FC6 - 0
New York Red Bulls
New York Red Bulls3 - 3
Real Salt Lake
San Jose Earthquakes0 - 1
New York Red Bulls
New York Red Bulls0 - 1
St. Louis City SC
New York Red Bulls1 - 1
DC United
Los Angeles Galaxy2 - 1
New York Red BullsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toronto FC
Toronto FC1 - 2
Chicago Fire
FC Cincinnati2 - 0
Toronto FC
Orlando City4 - 2
Toronto FC
DC United2 - 2
Toronto FC
Toronto FC1 - 2
Columbus Crew
Colorado Rapids1 - 0
Toronto FC
Toronto FC1 - 1
Fredrikstad
Toronto FC0 - 1
Inter Miami CF
Toronto FC1 - 4
New York Red Bulls
Chicago Fire1 - 1
Toronto FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New York Red Bulls
#12#21#31#42#55#60#70
Toronto FC
#11#20#30#44#51#60#70
Philadelphia Union
Charlotte FC
New York City Football Club
New England Revolution
Montreal Impact
Minnesota United FC
Vancouver Whitecaps
Seattle Sounders
Los Angeles FC
Portland Timbers
Austin FC
FC Dallas
Houston Dynamo
Sporting Kansas City