United States Major League Soccer07:35 ngày 09/03/2025

FC Cincinnati
2 - 0

Toronto FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CincinnatiChỉ sốToronto FC
131Chỉ số 2369
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
5Chỉ số 224
52Chỉ số 2427
5Chỉ số 24
1Chỉ số 80
7Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cincinnati
Sơ đồ 4-2-3-11821216292720237119
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Powell#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.L.Hadebe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Engel#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Anunga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Orellano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Kubo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Baird#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Denkey#10

K.Denkey#37

K.Denkey#3
K.Denkey#19

K.Denkey#13

K.Denkey#5

K.Denkey#17

K.Denkey#22

K.Denkey#91
Toronto FC
Sơ đồ 4-3-316125152120810916
Đội hình xuất phát

S.Johnson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Thompson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Monlouis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Long#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Nickseon Gomis#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Osorio#21 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

D.Flores#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Longstaff#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Bernardeschi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Brynhildsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Spicer#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Spicer#71

T.Spicer#14

T.Spicer#7

T.Spicer#11
T.Spicer#75

T.Spicer#19

T.Spicer#90

T.Spicer#29

T.Spicer#76
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toronto FC3 - 4
FC Cincinnati
FC Cincinnati0 - 0
Toronto FC
Toronto FC2 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 0
Toronto FC
FC Cincinnati2 - 0
Toronto FC
Toronto FC1 - 2
FC Cincinnati
Toronto FC3 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 0
Toronto FC
Toronto FC0 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati0 - 1
Toronto FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 1
Tigres UANL
Philadelphia Union4 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 1
CD Motagua
FC Cincinnati1 - 0
New York Red Bulls
CD Motagua1 - 4
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 1
Houston Dynamo
FC Cincinnati0 - 0
New York City Football Club
New York City Football Club3 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 0
New York City Football Club
Philadelphia Union1 - 2
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toronto FC
Orlando City4 - 2
Toronto FC
DC United2 - 2
Toronto FC
Toronto FC1 - 2
Columbus Crew
Colorado Rapids1 - 0
Toronto FC
Toronto FC1 - 1
Fredrikstad
Toronto FC0 - 1
Inter Miami CF
Toronto FC1 - 4
New York Red Bulls
Chicago Fire1 - 1
Toronto FC
Vancouver Whitecaps0 - 0
Toronto FC
Colorado Rapids2 - 0
Toronto FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cincinnati
#12#20#30#42#55#60#70
Toronto FC
#10#20#30#41#54#60#70
Charlotte FC
Nashville SC
New England Revolution
Atlanta United
Montreal Impact
San Diego FC
Minnesota United FC
Seattle Sounders
Los Angeles FC
Portland Timbers
Austin FC
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
FC Dallas
Sporting Kansas City
St. Louis City SC
Los Angeles Galaxy