United States Major League Soccer01:30 ngày 23/03/2025

FC Cincinnati
2 - 2

Atlanta United
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CincinnatiChỉ sốAtlanta United
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2422
7Chỉ số 227
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
110Chỉ số 2396
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cincinnati
Sơ đồ 5-3-2189124297105202317
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Yedlin#91 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

A.Powell#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Hagglund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Engel#29 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y.Kubo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Nwobodo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Orellano#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Santos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Santos#22

S.Santos#14

S.Santos#32
S.Santos#35

S.Santos#13

S.Santos#37

S.Santos#27

S.Santos#11
Atlanta United
Sơ đồ 4-3-3111473185982891945
Đội hình xuất phát

B.Guzan#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Lennon#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Edwards#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Williams#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Amador#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Miranchuk#59 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Muyumba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.reilly#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Lobjanidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.L.Lath#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

X.Silva#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

X.Silva#30

X.Silva#22
X.Silva#27
X.Silva#66
X.Silva#48
X.Silva#77

X.Silva#43
X.Silva#42

X.Silva#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cincinnati1 - 0
Atlanta United
Atlanta United1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 2
Atlanta United
Atlanta United1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 2
Atlanta United
Atlanta United0 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 2
Atlanta United
Atlanta United4 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 1
Atlanta United
Atlanta United2 - 0
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
Charlotte FC2 - 0
FC Cincinnati
Tigres UANL3 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 0
Toronto FC
FC Cincinnati1 - 1
Tigres UANL
Philadelphia Union4 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 1
CD Motagua
FC Cincinnati1 - 0
New York Red Bulls
CD Motagua1 - 4
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 1
Houston Dynamo
FC Cincinnati0 - 0
New York City Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlanta United
Atlanta United1 - 2
Inter Miami CF
Atlanta United0 - 0
New York Red Bulls
Charlotte FC2 - 0
Atlanta United
Atlanta United3 - 2
Montreal Impact
Atlanta United2 - 0
New England Revolution
Birmingham Legion0 - 2
Atlanta United
Chattanooga2 - 1
Atlanta United
Orlando City1 - 0
Atlanta United
Inter Miami CF2 - 3
Atlanta United
Atlanta United2 - 1
Inter Miami CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cincinnati
#12#20#30#43#52#60#70
Atlanta United
#12#20#30#43#52#60#70
Nashville SC
Columbus Crew
Chicago Fire
DC United
San Diego FC
Minnesota United FC
Vancouver Whitecaps
Seattle Sounders
Los Angeles FC
Portland Timbers
Austin FC
Colorado Rapids
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
FC Dallas
Sporting Kansas City
St. Louis City SC
Los Angeles Galaxy