United States Major League Soccer06:30 ngày 11/05/2025

FC Cincinnati
2 - 1

Austin FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CincinnatiChỉ sốAustin FC
10Chỉ số 227
11Chỉ số 21
113Chỉ số 2390
1Chỉ số 31
57Chỉ số 2442
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cincinnati
Sơ đồ 5-3-21823421122920107179
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Orellano#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Hagglund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Miazga#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Engel#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Kubo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Santos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Denkey#91

K.Denkey#3

K.Denkey#11

K.Denkey#27

K.Denkey#16

K.Denkey#13

K.Denkey#2

K.Denkey#14

K.Denkey#22
Austin FC
Sơ đồ 5-3-211754292333614109
Đội hình xuất phát

B.Stuver#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gallagher#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

O.Svatok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Hines-Ike#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Biro#29 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Ž.Kolmanič#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Wolff#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Sánchez#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

B.Sabovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Uzuni#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Vazquez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Vazquez#30
B.Vazquez#38

B.Vazquez#18

B.Vazquez#11

B.Vazquez#20

B.Vazquez#19

B.Vazquez#7

B.Vazquez#21
B.Vazquez#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Austin FC2 - 1
FC Cincinnati
Austin FC2 - 3
FC Cincinnati
Austin FC5 - 0
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
New York City Football Club1 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 1
Sporting Kansas City
Chicago Fire2 - 3
FC Cincinnati
DC United0 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 0
New England Revolution
Nashville SC1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 2
Atlanta United
Charlotte FC2 - 0
FC Cincinnati
Tigres UANL3 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 0
Toronto FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Austin FC
Austin FC3 - 2
El Paso Locomotive FC
Austin FC0 - 3
Minnesota United FC
Houston Dynamo2 - 0
Austin FC
Austin FC1 - 0
Los Angeles Galaxy
Vancouver Whitecaps5 - 1
Austin FC
Austin FC0 - 0
Portland Timbers
St. Louis City SC0 - 1
Austin FC
Austin FC2 - 1
San Diego FC
Los Angeles FC0 - 1
Austin FC
Austin FC0 - 1
Colorado RapidsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cincinnati
#12#21#30#41#511#60#70
Austin FC
#11#20#30#41#51#60#70
Philadelphia Union
Inter Miami CF
Columbus Crew
Orlando City
New York Red Bulls
Montreal Impact
Seattle Sounders
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
FC Dallas