United States Major League Soccer07:30 ngày 30/03/2025

Nashville SC
1 - 2

FC Cincinnati
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nashville SCChỉ sốFC Cincinnati
1Chỉ số 81
101Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2211
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 30
7Chỉ số 216
34Chỉ số 2448
4Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Nashville SC
Sơ đồ 4-3-312225522081910937
Đội hình xuất phát

J.Willis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bauer#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Zimmermann#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Maher#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Lovitz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.S.Tagseth#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Yazbek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Muyl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Mukhtar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Surridge#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Qasim#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Qasim#7

A.Qasim#23

A.Qasim#14

A.Qasim#16

A.Qasim#12

A.Qasim#31

A.Qasim#4

A.Qasim#24

A.Qasim#99
FC Cincinnati
Sơ đồ 5-3-21891124329105202317
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Yedlin#91 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Hagglund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Flores#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Engel#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Nwobodo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Orellano#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Santos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Santos#9

S.Santos#22

S.Santos#14

S.Santos#2

S.Santos#13

S.Santos#37

S.Santos#11

S.Santos#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nashville SC2 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati0 - 2
Nashville SC
FC Cincinnati1 - 1
Nashville SC
FC Cincinnati3 - 1
Nashville SC
Nashville SC0 - 1
FC Cincinnati
Nashville SC3 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 1
Nashville SC
Nashville SC2 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 6
Nashville SC
Nashville SC3 - 0
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nashville SC
Nashville SC3 - 0
Montreal Impact
Philadelphia Union1 - 3
Nashville SC
Nashville SC2 - 0
Portland Timbers
New York Red Bulls2 - 0
Nashville SC
Nashville SC0 - 0
New England Revolution
Austin FC2 - 1
Nashville SC
Nashville SC4 - 1
DC United
Nashville SC4 - 1
Columbus Crew
Nashville SC3 - 0
Lexington
Nashville SC0 - 0
Charlotte FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 2
Atlanta United
Charlotte FC2 - 0
FC Cincinnati
Tigres UANL3 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 0
Toronto FC
FC Cincinnati1 - 1
Tigres UANL
Philadelphia Union4 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 1
CD Motagua
FC Cincinnati1 - 0
New York Red Bulls
CD Motagua1 - 4
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 1
Houston DynamoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nashville SC
#11#21#30#41#54#60#70
FC Cincinnati
#12#21#30#40#55#60#70
Inter Miami CF
Orlando City
New York City Football Club
Chicago Fire
San Diego FC
Minnesota United FC
Vancouver Whitecaps
Seattle Sounders
Los Angeles FC
Colorado Rapids
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
FC Dallas
Sporting Kansas City
St. Louis City SC
Los Angeles Galaxy