United States Major League Soccer06:30 ngày 06/04/2025

FC Cincinnati
1 - 0

New England Revolution
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CincinnatiChỉ sốNew England Revolution
59Chỉ số 2541
5Chỉ số 224
0Chỉ số 80
7Chỉ số 210
81Chỉ số 2354
2Chỉ số 32
15Chỉ số 2110
60Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-4-2-11834299120271423119
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Flores#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Hagglund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Engel#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Yedlin#91 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Anunga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Smith#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Orellano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Baird#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Denkey#22
K.Denkey#19

K.Denkey#37

K.Denkey#13

K.Denkey#21

K.Denkey#2

K.Denkey#17
New England Revolution
Sơ đồ 4-2-3-13112322580841101737
Đội hình xuất phát

A.Ivačič#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Feingold#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ceballos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fofana#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Miller#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Yusuf#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Polster#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Luca Daniel·Langoni#41 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Gil#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

I.Ganago#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Urruti#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Urruti#29

M.Urruti#15

M.Urruti#11

M.Urruti#5

M.Urruti#22

M.Urruti#23

M.Urruti#14

M.Urruti#4

M.Urruti#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cincinnati1 - 2
New England Revolution
New England Revolution1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati5 - 2
New England Revolution
FC Cincinnati2 - 0
New England Revolution
FC Cincinnati2 - 2
New England Revolution
New England Revolution1 - 1
FC Cincinnati
New England Revolution0 - 4
FC Cincinnati
New England Revolution2 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 3
New England Revolution
New England Revolution5 - 1
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
Nashville SC1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 2
Atlanta United
Charlotte FC2 - 0
FC Cincinnati
Tigres UANL3 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 0
Toronto FC
FC Cincinnati1 - 1
Tigres UANL
Philadelphia Union4 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 1
CD Motagua
FC Cincinnati1 - 0
New York Red Bulls
CD Motagua1 - 4
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của New England Revolution
New England Revolution2 - 1
New York Red Bulls
New York City Football Club2 - 1
New England Revolution
New England Revolution0 - 2
Philadelphia Union
New England Revolution0 - 1
Columbus Crew
Nashville SC0 - 0
New England Revolution
Hartford Athletic0 - 2
New England Revolution
New England Revolution1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Atlanta United2 - 0
New England Revolution
Houston Dynamo3 - 3
New England Revolution
St. Louis City SC0 - 1
New England RevolutionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cincinnati
#11#20#30#42#57#60#70
New England Revolution
#10#20#30#42#510#60#70
Inter Miami CF
Orlando City
Chicago Fire
DC United
Montreal Impact
San Diego FC
Minnesota United FC
Vancouver Whitecaps
Seattle Sounders
Los Angeles FC
Portland Timbers
Austin FC
Colorado Rapids
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
FC Dallas
Sporting Kansas City
Los Angeles Galaxy