United States Major League Soccer01:30 ngày 13/04/2025

Toronto FC
0 - 0

Minnesota United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Toronto FCChỉ sốMinnesota United FC
81Chỉ số 2366
50Chỉ số 2469
1Chỉ số 32
4Chỉ số 227
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Toronto FC
Sơ đồ 4-2-3-1165172820211024711
Đội hình xuất phát

S.Johnson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Thompson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Long#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Rosted#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Petretta#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Flores#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Osorio#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

F.Bernardeschi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Insigne#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Corbeanu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.EtienneJr.#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.EtienneJr.#14

D.EtienneJr.#76

D.EtienneJr.#16

D.EtienneJr.#38

D.EtienneJr.#8

D.EtienneJr.#90

D.EtienneJr.#19

D.EtienneJr.#23

D.EtienneJr.#71
Minnesota United FC
Sơ đồ 5-3-29721281558172026149
Đội hình xuất phát

D.St.Clair#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Hlongwane#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Díaz#28 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Boxall#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Romero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Rosales#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
R.Lod#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Trapp#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Pereyra#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Oluwaseyi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Yeboah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Yeboah#1

K.Yeboah#19

K.Yeboah#90

K.Yeboah#13

K.Yeboah#7

K.Yeboah#22

K.Yeboah#67

K.Yeboah#23

K.Yeboah#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Minnesota United FC1 - 1
Toronto FC
Toronto FC4 - 3
Minnesota United FC
Minnesota United FC4 - 3
Toronto FC
Toronto FC3 - 2
Minnesota United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toronto FC
Inter Miami CF1 - 1
Toronto FC
Toronto FC0 - 0
Vancouver Whitecaps
New York Red Bulls2 - 1
Toronto FC
Toronto FC1 - 2
Chicago Fire
FC Cincinnati2 - 0
Toronto FC
Orlando City4 - 2
Toronto FC
DC United2 - 2
Toronto FC
Toronto FC1 - 2
Columbus Crew
Colorado Rapids1 - 0
Toronto FC
Toronto FC1 - 1
FredrikstadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Minnesota United FC
New York City Football Club1 - 2
Minnesota United FC
Minnesota United FC2 - 0
Real Salt Lake
Minnesota United FC2 - 2
Los Angeles Galaxy
Sporting Kansas City3 - 3
Minnesota United FC
San Jose Earthquakes0 - 1
Minnesota United FC
Minnesota United FC1 - 0
Montreal Impact
Los Angeles FC1 - 0
Minnesota United FC
Minnesota United FC0 - 1
New York City Football Club
Los Angeles Galaxy2 - 1
Minnesota United FC
Sporting Kansas City0 - 6
Minnesota United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toronto FC
#10#20#30#41#51#60#70
Minnesota United FC
#10#20#30#42#57#60#70
Philadelphia Union
Charlotte FC
Nashville SC
New England Revolution
Atlanta United
San Diego FC
Seattle Sounders
Portland Timbers
Austin FC
FC Dallas
Houston Dynamo
St. Louis City SC