Mexico Liga MX09:20 ngày 25/09/2025

Toluca
6 - 2

Rayados de Monterrey
Thống kê
Thống kê trận đấu
TolucaChỉ sốRayados de Monterrey
55Chỉ số 2545
11Chỉ số 229
0Chỉ số 81
6Chỉ số 22
117Chỉ số 2380
1Chỉ số 31
72Chỉ số 2463
13Chỉ số 217
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Toluca
Sơ đồ 4-2-3-11193620514108926
Đội hình xuất phát

H.Gonzalez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Simon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Briseño#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Pereira#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gallardo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Romero#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ruíz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Angulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Castro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Vega#9 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Paulinho#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Paulinho#207

Paulinho#24

Paulinho#31
Paulinho#206

Paulinho#33

Paulinho#2

Paulinho#7

Paulinho#22

Paulinho#16

Paulinho#17
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 3-4-2-12533932114530817107
Đội hình xuất phát

S.Mele#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Medina#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Ramos#93 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Reyes#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Aguirre#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Ambríz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Rodríguez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ó.Torres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Corona#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Canales#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Berterame#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Berterame#27

G.Berterame#23

G.Berterame#22

G.Berterame#2

G.Berterame#3

G.Berterame#4

G.Berterame#9

G.Berterame#15

G.Berterame#29

G.Berterame#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toluca2 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 2
Toluca
Toluca1 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 2
Toluca
Rayados de Monterrey0 - 0
Toluca
Toluca1 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 1
Toluca
Toluca1 - 1
Rayados de Monterrey
Toluca2 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 0
TolucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toluca
Club Deportivo Guadalajara0 - 3
Toluca
Toluca3 - 1
Puebla
Atletico San Luis1 - 3
Toluca
Cruz Azul1 - 0
Toluca
Toluca0 - 0
Orlando City
Toluca1 - 1
Pumas U.N.A.M.
FC Juarez0 - 2
Toluca
Toluca2 - 1
New York City Football Club
Toluca2 - 1
Montreal Impact
Toluca2 - 2
Columbus CrewĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 2
Club America
Queretaro FC0 - 1
Rayados de Monterrey
Puebla2 - 4
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 0
Necaxa
Rayados de Monterrey3 - 2
Mazatlan FC
Club Leon1 - 3
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey0 - 2
Charlotte FC
Rayados de Monterrey1 - 1
New York Red Bulls
Rayados de Monterrey2 - 3
FC Cincinnati
Rayados de Monterrey3 - 1
AtlasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toluca
#16#24#30#41#56#60#70
Rayados de Monterrey
#12#22#30#41#52#60#70
Tigres UANL
Pachuca
Club Tijuana
Santos Laguna