Mexico Liga MX10:05 ngày 22/10/2025

Rayados de Monterrey
4 - 2

FC Juarez
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayados de MonterreyChỉ sốFC Juarez
35Chỉ số 2436
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
8Chỉ số 228
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
77Chỉ số 2373
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 4-2-3-1223349333083110297
Đội hình xuất phát

L.Cardenas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Medina#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Guzmán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ramos#93 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Arteaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Rodríguez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ó.Torres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Rodríguez#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Canales#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Ocampos#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Berterame#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Berterame#17

G.Berterame#192

G.Berterame#183

G.Berterame#21

G.Berterame#13

G.Berterame#23

G.Berterame#27

G.Berterame#15

G.Berterame#9

G.Berterame#32
FC Juarez
Sơ đồ 4-4-1-11514262377825111029
Đội hình xuất phát

S.Jurado#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Garcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ochoa#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.García#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Lopez#237 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Valoyes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Castilho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Gonzalez#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Puma#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Villalpando#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

A.Zaldívar#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zaldívar#24

A.Zaldívar#9

A.Zaldívar#183

A.Zaldívar#17

A.Zaldívar#21

A.Zaldívar#33
A.Zaldívar#198

A.Zaldívar#18

A.Zaldívar#13

A.Zaldívar#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Juarez2 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 2
FC Juarez
FC Juarez0 - 3
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 1
FC Juarez
Rayados de Monterrey3 - 0
FC Juarez
FC Juarez0 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 0
FC Juarez
FC Juarez3 - 1
Rayados de Monterrey
FC Juarez1 - 6
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 1
FC JuarezĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 1
Pumas U.N.A.M.
Club Tijuana2 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 0
Santos Laguna
Toluca6 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 2
Club America
Queretaro FC0 - 1
Rayados de Monterrey
Puebla2 - 4
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 0
Necaxa
Rayados de Monterrey3 - 2
Mazatlan FC
Club Leon1 - 3
Rayados de MonterreyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Juarez
FC Juarez2 - 2
Pachuca
Atlas3 - 1
FC Juarez
FC Juarez2 - 0
Club Leon
FC Juarez3 - 1
Pumas U.N.A.M.
Cruz Azul3 - 2
FC Juarez
Necaxa1 - 1
FC Juarez
FC Juarez1 - 0
Mazatlan FC
FC Juarez2 - 1
Santos Laguna
Club Deportivo Guadalajara1 - 2
FC Juarez
FC Juarez0 - 2
TolucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayados de Monterrey
#14#22#30#41#55#60#70
FC Juarez
#12#20#30#40#53#60#70
Tigres UANL
Atletico San Luis