Mexico Liga MX08:00 ngày 19/10/2025

Rayados de Monterrey
1 - 1

Pumas U.N.A.M.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayados de MonterreyChỉ sốPumas U.N.A.M.
6Chỉ số 212
3Chỉ số 28
1Chỉ số 80
9Chỉ số 2212
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2336
55Chỉ số 2441
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 4-2-3-125349321158710299
Đội hình xuất phát

S.Mele#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Arteaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Guzmán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ramos#93 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Reyes#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Moreno#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ó.Torres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Berterame#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Canales#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Ocampos#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Martial#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Martial#27

A.Martial#33

A.Martial#32

A.Martial#35

A.Martial#22

A.Martial#192

A.Martial#31

A.Martial#30

A.Martial#13

A.Martial#23
Pumas U.N.A.M.
Sơ đồ 5-4-1126215577222881711
Đội hình xuất phát

K.Navas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Bennevendo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Ananias#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Á.Azuaje#215 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Duarte#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Á.Angulo#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Medina#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Carrasquilla#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Caicedo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Ruvalcaba#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Macías#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Macías#258

J.Macías#20

J.Macías#15

J.Macías#26
J.Macías#241

J.Macías#13

J.Macías#7

J.Macías#35

J.Macías#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rayados de Monterrey2 - 0
Pumas U.N.A.M.
Pumas U.N.A.M.1 - 3
Rayados de Monterrey
Pumas U.N.A.M.3 - 5
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 0
Pumas U.N.A.M.
Rayados de Monterrey0 - 0
Pumas U.N.A.M.
Rayados de Monterrey1 - 1
Pumas U.N.A.M.
Rayados de Monterrey3 - 0
Pumas U.N.A.M.
Pumas U.N.A.M.0 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey4 - 1
Pumas U.N.A.M.
Pumas U.N.A.M.1 - 1
Rayados de MonterreyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
Club Tijuana2 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 0
Santos Laguna
Toluca6 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 2
Club America
Queretaro FC0 - 1
Rayados de Monterrey
Puebla2 - 4
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 0
Necaxa
Rayados de Monterrey3 - 2
Mazatlan FC
Club Leon1 - 3
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey0 - 2
Charlotte FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pumas U.N.A.M.
Pumas U.N.A.M.1 - 2
Club Deportivo Guadalajara
Club America4 - 1
Pumas U.N.A.M.
FC Juarez3 - 1
Pumas U.N.A.M.
Pumas U.N.A.M.1 - 1
Tigres UANL
Mazatlan FC1 - 4
Pumas U.N.A.M.
Pumas U.N.A.M.1 - 0
Atlas
Pumas U.N.A.M.0 - 0
Puebla
Toluca1 - 1
Pumas U.N.A.M.
Pumas U.N.A.M.1 - 1
Necaxa
Inter Miami CF3 - 1
Pumas U.N.A.M.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayados de Monterrey
#11#21#30#40#53#60#70
Pumas U.N.A.M.
#11#21#30#41#58#60#70
Cruz Azul
Pachuca
Atletico San Luis