Japanese J3 League17:00 ngày 28/06/2025

Tochigi SC
3 - 1

Matsumoto Yamaga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi SCChỉ sốMatsumoto Yamaga FC
0Chỉ số 30
3Chỉ số 211
43Chỉ số 2446
44Chỉ số 2556
5Chỉ số 223
79Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Tochigi SC
Sơ đồ 3-4-2-11322522771118811032
Đội hình xuất phát

S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Omori#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Iwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Takahashi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Fujiwara#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Aoshima#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Kawana#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Nakano#81 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Igarashi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R. Ota#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R. Ota#40

R. Ota#27

R. Ota#47

R. Ota#23

R. Ota#5

R. Ota#80

R. Ota#4

R. Ota#19

R. Ota#9
Matsumoto Yamaga FC
Sơ đồ 3-4-2-1116271940184617411042
Đội hình xuất phát

I.Ouchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Miyabe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Ninomiya#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Sugita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Higuchi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Ohashi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Yamamoto#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Murakoshi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Kikui#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

S.Tanaka#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tanaka#30

S.Tanaka#44

S.Tanaka#7

S.Tanaka#36

S.Tanaka#11

S.Tanaka#34

S.Tanaka#35

S.Tanaka#23

S.Tanaka#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Matsumoto Yamaga FC0 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC3 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Tochigi SC0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Tochigi SC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
Matsumoto Yamaga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi SC
Gainare Tottori2 - 1
Tochigi SC
Fukushima United FC2 - 2
Tochigi SC
Tokyo Verdy3 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi SC1 - 0
Kamatamare Sanuki
Tochigi SC5 - 0
Oyama SC
Nara Club0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 0
AC Nagano Parceiro
Giravanz Kitakyushu0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
Zweigen Kanazawa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Kagoshima United
FC Ryukyu Okinawa0 - 3
Matsumoto Yamaga FC
Shimizu S-Pulse4 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Fukushima United FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
FC Osaka
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Gainare Tottori
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
AC Nagano Parceiro
FC Osaka1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
Zweigen Kanazawa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi SC
#13#22#30#40#55#60#70
Matsumoto Yamaga FC
#11#21#30#40#53#60#70
Tochigi City
Tegevajaro Miyazaki
FC Gifu
SC Sagamihara
Kochi United
Azul Claro Numazu