Japanese J3 League17:00 ngày 14/05/2025

Matsumoto Yamaga FC
2 - 2

AC Nagano Parceiro
Thống kê
Thống kê trận đấu
Matsumoto Yamaga FCChỉ sốAC Nagano Parceiro
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
75Chỉ số 2443
1Chỉ số 33
91Chỉ số 2365
11Chỉ số 22
8Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Matsumoto Yamaga FC
Sơ đồ 3-4-2-1119273624154640231042
Đội hình xuất phát

I.Ouchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sugita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Ninomiya#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Matsumura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Ogawa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yamamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Higuchi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Taki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Kikui#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

S.Tanaka#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tanaka#11

S.Tanaka#13

S.Tanaka#35

S.Tanaka#30

S.Tanaka#16

S.Tanaka#44

S.Tanaka#18

S.Tanaka#22

S.Tanaka#17
AC Nagano Parceiro
Sơ đồ 3-4-2-121531633462217141520
Đội hình xuất phát

S.Matsubara#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Hasegawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Tomita#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Ishii#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Ando#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Koga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Yoshida#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kutsuna#17 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

N.Sanda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Higuchi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Haru Kano#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Haru Kano#10

Haru Kano#9

Haru Kano#18

Haru Kano#1

Haru Kano#11

Haru Kano#7

Haru Kano#23

Haru Kano#13

Haru Kano#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Nagano Parceiro1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
AC Nagano Parceiro
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro2 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
AC Nagano ParceiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
FC Osaka1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 1
Tochigi City
Kamatamare Sanuki0 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 2
Albirex Niigata
Matsumoto Yamaga FC0 - 5
Kochi United
FC Gifu1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Sagan Tosu
Matsumoto Yamaga FC2 - 0
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Nagano Parceiro
Tochigi SC1 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
SC Sagamihara
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
AC Nagano Parceiro1 - 3
Kagoshima United
Zweigen Kanazawa FC3 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro2 - 0
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro0 - 0
Tokyo Verdy
AC Nagano Parceiro1 - 2
Tochigi City
AC Nagano Parceiro3 - 2
Thespa Kusatsu GunmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Matsumoto Yamaga FC
#12#20#30#41#511#60#70
AC Nagano Parceiro
#12#21#30#42#52#60#70
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club
Gainare Tottori
Azul Claro Numazu