J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 07/06/2026

Tochigi SC
1 - 1

Giravanz Kitakyushu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi SCChỉ sốGiravanz Kitakyushu
1Chỉ số 33
85Chỉ số 2476
12Chỉ số 229
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
129Chỉ số 23122
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
8Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tochigi SC
Sơ đồ 3-4-2-112452661527781179
Đội hình xuất phát

S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Tabata#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Yanagi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Tabata#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Abe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Tsutsumi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Nagai#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kawana#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Nakano#81 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Sugimori#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kondo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kondo#29

Y.Kondo#31

Y.Kondo#37

Y.Kondo#14

Y.Kondo#39

Y.Kondo#80

Y.Kondo#47

Y.Kondo#13

Y.Kondo#40
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 3-4-2-1414022481417624718
Đội hình xuất phát

M.Sugimoto#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kanzawa#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Ikoma#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Hasegawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yoshinaga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Izawa#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Okano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Hoshi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hiramatsu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Hirahara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Watanabe#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Watanabe#39

S.Watanabe#37

S.Watanabe#9

S.Watanabe#25

S.Watanabe#66

S.Watanabe#13

S.Watanabe#30

S.Watanabe#96

S.Watanabe#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tochigi SC0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 0
Tochigi SC
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC2 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu3 - 2
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 2
Tochigi SC
Tochigi SC2 - 4
Giravanz KitakyushuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi SC
Tochigi SC0 - 0
AC Nagano Parceiro
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Tochigi SC
Yokohama FC1 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 0
Blaublitz Akita
Vegalta Sendai2 - 1
Tochigi SC
Montedio Yamagata2 - 2
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 1
Shonan Bellmare
Tochigi City2 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 2
SC Sagamihara
Tochigi SC5 - 1
Thespa Kusatsu GunmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Kamatamare Sanuki3 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 5
Kagoshima United
Reilac Shiga FC1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Gainare Tottori1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Roasso Kumamoto
Giravanz Kitakyushu2 - 1
Oita Trinita
Tegevajaro Miyazaki3 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 2
Renofa Yamaguchi
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
Sagan TosuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi SC
#11#20#30#41#58#62#70
Giravanz Kitakyushu
#11#21#30#43#54#61#70
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka