J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 24/05/2026

Giravanz Kitakyushu
1 - 5

Kagoshima United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Giravanz KitakyushuChỉ sốKagoshima United
0Chỉ số 80
2Chỉ số 218
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
86Chỉ số 23101
36Chỉ số 2477
1Chỉ số 31
2Chỉ số 2210
3Chỉ số 29
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 3-4-2-14169622301417199718
Đội hình xuất phát

M.Sugimoto#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hoshi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Saitai#96 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Ikoma#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Fukumori#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Izawa#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Okano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Yoshihara#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kawabe#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Hirahara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Watanabe#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Watanabe#8

S.Watanabe#37

S.Watanabe#25

S.Watanabe#39

S.Watanabe#66

S.Watanabe#13

S.Watanabe#40

S.Watanabe#24

S.Watanabe#4
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-221443543281420189
Đội hình xuất phát

K.Kawakami#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Aoki#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Egawa#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Hirose#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sugii#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Saga#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Fujimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Yoshio#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Endo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kawamura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Arita#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Arita#11

R.Arita#23

R.Arita#73

R.Arita#41

R.Arita#16

R.Arita#55

R.Arita#10

R.Arita#5

R.Arita#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kagoshima United1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Kagoshima United
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 0
Giravanz Kitakyushu
Kagoshima United1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 1
Giravanz Kitakyushu
Kagoshima United1 - 0
Giravanz KitakyushuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Reilac Shiga FC1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Gainare Tottori1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Roasso Kumamoto
Giravanz Kitakyushu2 - 1
Oita Trinita
Tegevajaro Miyazaki3 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 2
Renofa Yamaguchi
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
Sagan Tosu
Kagoshima United1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
FC Ryukyu OkinawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
Kagoshima United2 - 1
Roasso Kumamoto
Reilac Shiga FC1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 1
Oita Trinita
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 1
Sagan Tosu
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi2 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 1
Gainare Tottori
Kagoshima United1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Roasso Kumamoto0 - 1
Kagoshima UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Giravanz Kitakyushu
#11#21#30#41#53#60#70
Kagoshima United
#15#22#30#41#59#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki