J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 31/05/2026

Tochigi SC
0 - 0

AC Nagano Parceiro
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi SCChỉ sốAC Nagano Parceiro
3Chỉ số 32
130Chỉ số 23151
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 23
3Chỉ số 224
55Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tochigi SC
Sơ đồ 3-4-2-1152426615471381279
Đội hình xuất phát

S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Yanagi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

R.Tabata#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Tabata#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Abe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Tsutsumi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Yoshino#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Osone#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Nakano#81 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Nagai#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kondo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kondo#29

Y.Kondo#31

Y.Kondo#37

Y.Kondo#4

Y.Kondo#17

Y.Kondo#39

Y.Kondo#7

Y.Kondo#19

Y.Kondo#80
AC Nagano Parceiro
Sơ đồ 4-4-2124213253046681128
Đội hình xuất phát

K.Tajiri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Watanabe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sakai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Tsukegi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tanaka#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Nojima#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Koga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Hasegawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kondo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Shin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Fujikawa#28 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Fujikawa#21

K.Fujikawa#18

K.Fujikawa#22

K.Fujikawa#19

K.Fujikawa#15

K.Fujikawa#10

K.Fujikawa#17

K.Fujikawa#7

K.Fujikawa#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Nagano Parceiro0 - 4
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 0
AC Nagano Parceiro
Tochigi SC0 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 0
Tochigi SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Tochigi SC
Yokohama FC1 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 0
Blaublitz Akita
Vegalta Sendai2 - 1
Tochigi SC
Montedio Yamagata2 - 2
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 1
Shonan Bellmare
Tochigi City2 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 2
SC Sagamihara
Tochigi SC5 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi SC0 - 3
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 0
Ventforet Kofu
RB Omiya Ardija1 - 2
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro2 - 3
FC Gifu
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 0
Fujieda MYFC
AC Nagano Parceiro1 - 3
Fukushima United FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 1
AC Nagano Parceiro
Iwaki FC1 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
Jubilo Iwata
Fujieda MYFC0 - 2
AC Nagano ParceiroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi SC
#10#20#30#43#55#60#73
AC Nagano Parceiro
#10#20#30#42#53#60#75
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu