Czech Third League16:15 ngày 08/03/2025

Brno B
4 - 2

Uhersky Brod
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brno BChỉ sốUhersky Brod
7Chỉ số 221
8Chỉ số 21
1Chỉ số 80
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2527
110Chỉ số 2355
99Chỉ số 2444
3Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Brno B
71618248721910224
Đội hình xuất phát

ondrej prodelal#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.benjamin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

damian strnad#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Štepanovský#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.smid#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Pragr#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.peska#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david pavlik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel kucera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kriz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krejci#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
krejci#11
krejci#23
krejci#26
krejci#19
krejci#53
Uhersky Brod
7351525121418322210
Đội hình xuất phát
Hodal#73 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal miklik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miroslav leskovjan#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.lorenc#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vladyslav mazuryk#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin·Novotny#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.pochyly#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniil pus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sedlacek#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.votava#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Jančo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Jančo#24

D.Jančo#17
D.Jančo#7

D.Jančo#13

D.Jančo#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brno B
Viktoria Plzen B1 - 0
Brno B
Domazlice10 - 2
Brno B
MSK Zilina B2 - 1
Brno B
1.SK Prostějov2 - 0
Brno B
SC Znojmo0 - 0
Brno B
Zlin B2 - 1
Brno B
Brno B3 - 0
MFK Karvina B
Hlucin3 - 1
Brno B
Brno B1 - 2
TJ Start Brno
Slovan Rosice1 - 2
Brno BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uhersky Brod
Uhersky Brod1 - 1
Kozlovice
Uhersky Brod1 - 0
Nove Sady
Slavia Kromeriz1 - 0
Uhersky Brod
Uhersky Brod2 - 0
MFK Karvina B
Hlucin0 - 0
Uhersky Brod
Uhersky Brod0 - 1
FK Jablonec
Uhersky Brod2 - 2
TJ Start Brno
Slovan Rosice2 - 4
Uhersky Brod
Uhersky Brod2 - 2
Frydek-Mistek
Slovacko II2 - 1
Uhersky BrodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brno B
#14#20#30#42#58#60#70
Uhersky Brod
#12#20#30#45#51#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Otrokovice
TJ Unie Hlubina
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Strani
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou